Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang CUC

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.06666667 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.06666667 Hiện tại $0.06666667 Cao nhất $0.06666667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06666667 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06666667
Hôm nay
0.06666667
Cao nhất
0.06666667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06666667 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.0667 CUC
5 ERN0.3333 CUC
10 ERN0.6667 CUC
25 ERN1.6667 CUC
50 ERN3.3333 CUC
100 ERN6.67 CUC
500 ERN33.33 CUC
1,000 ERN66.67 CUC
5,000 ERN333.33 CUC
10,000 ERN666.67 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC15 ERN
5 CUC75 ERN
10 CUC150 ERN
25 CUC375 ERN
50 CUC750 ERN
100 CUC1500 ERN
500 CUC7500 ERN
1,000 CUC15000 ERN
5,000 CUC75000 ERN
10,000 CUC150000 ERN