Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang GMD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dalasi Gambia 4.9873104 GMD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D4.98306227 Hiện tại D4.9873104 Cao nhất D4.9873104
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.9873104 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004248 GMD
+0.09%
7 ngày qua
+0.010684 GMD
+0.21%
30 ngày qua
+0.035741 GMD
+0.72%
1 năm qua
+0.088895 GMD
+1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.82949009
Hôm nay
4.9873104
Cao nhất
5.00203989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang GMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.92431869 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.61915389 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.51669565 – 4.82058384 GMD
ERN tăng giá +6.42%
2025
Tỷ giá trung bình 4.83142853 GMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.69629677 – 4.96542453 GMD
Năm ổn định +1.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.92431869 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.82949009 – 5.00203989 GMD
Năm ổn định +1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN4.9873 GMD
5 ERN24.9366 GMD
10 ERN49.8731 GMD
25 ERN124.6828 GMD
50 ERN249.3655 GMD
100 ERN498.73 GMD
500 ERN2493.66 GMD
1,000 ERN4987.31 GMD
5,000 ERN24936.55 GMD
10,000 ERN49873.1 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.200509 ERN
5 GMD1.002544 ERN
10 GMD2.005089 ERN
25 GMD5.012722 ERN
50 GMD10.025444 ERN
100 GMD20.05 ERN
500 GMD100.25 ERN
1,000 GMD200.51 ERN
5,000 GMD1002.54 ERN
10,000 GMD2005.09 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ERN = 0.20075 GMD-0.08%
2026-10-311 ERN = 0.20097 GMD+0.11%
2026-11-011 ERN = 0.20094 GMD-0.01%
2026-11-021 ERN = 0.20095 GMD+0%
2026-11-031 ERN = 0.20095 GMD+0%
2026-11-041 ERN = 0.20092 GMD-0.01%
2026-11-051 ERN = 0.20088 GMD-0.02%
2026-11-061 ERN = 0.20051 GMD-0.18%
2026-11-071 ERN = 0.20068 GMD+0.08%
2026-11-081 ERN = 0.20051 GMD-0.08%