Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang HUF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Forint Hungary 21.7070578 HUF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ft21.70253567 Hiện tại Ft21.7070578 Cao nhất Ft21.7070578
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.7070578 HUF
2026-11-09
24 giờ qua
+0.004522 HUF
+0.02%
7 ngày qua
-0.125688 HUF
-0.58%
30 ngày qua
-0.033926 HUF
-0.16%
1 năm qua
-0.033926 HUF
-0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.52360973
Hôm nay
21.7070578
Cao nhất
21.95994933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang HUF.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.76378802 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.76378802 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
21.52360973 – 21.95994933 HUF
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN21.7071 HUF
5 ERN108.5353 HUF
10 ERN217.0706 HUF
25 ERN542.6764 HUF
50 ERN1085.3529 HUF
100 ERN2170.71 HUF
500 ERN10853.53 HUF
1,000 ERN21707.06 HUF
5,000 ERN108535.29 HUF
10,000 ERN217070.58 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.046068 ERN
5 HUF0.23034 ERN
10 HUF0.46068 ERN
25 HUF1.151699 ERN
50 HUF2.303398 ERN
100 HUF4.61 ERN
500 HUF23.03 ERN
1,000 HUF46.07 ERN
5,000 HUF230.34 ERN
10,000 HUF460.68 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ERN = 0.04575 HUF+0.42%
2026-11-011 ERN = 0.04581 HUF+0.13%
2026-11-021 ERN = 0.0458 HUF-0.02%
2026-11-031 ERN = 0.04578 HUF-0.04%
2026-11-041 ERN = 0.04608 HUF+0.66%
2026-11-051 ERN = 0.04603 HUF-0.11%
2026-11-061 ERN = 0.04646 HUF+0.93%
2026-11-071 ERN = 0.04628 HUF-0.39%
2026-11-081 ERN = 0.04608 HUF-0.43%
2026-11-091 ERN = 0.04607 HUF-0.02%