Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang HUF.
21.52360973 Hôm nay
21.7070578 Cao nhất
21.95994933
Lịch sử tỷ giá ERN/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 21.7071 HUF |
| 5 ERN | 108.5353 HUF |
| 10 ERN | 217.0706 HUF |
| 25 ERN | 542.6764 HUF |
| 50 ERN | 1085.3529 HUF |
| 100 ERN | 2170.71 HUF |
| 500 ERN | 10853.53 HUF |
| 1,000 ERN | 21707.06 HUF |
| 5,000 ERN | 108535.29 HUF |
| 10,000 ERN | 217070.58 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.046068 ERN |
| 5 HUF | 0.23034 ERN |
| 10 HUF | 0.46068 ERN |
| 25 HUF | 1.151699 ERN |
| 50 HUF | 2.303398 ERN |
| 100 HUF | 4.61 ERN |
| 500 HUF | 23.03 ERN |
| 1,000 HUF | 46.07 ERN |
| 5,000 HUF | 230.34 ERN |
| 10,000 HUF | 460.68 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.04575 HUF | +0.42% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.04581 HUF | +0.13% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.0458 HUF | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.04578 HUF | -0.04% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 0.04608 HUF | +0.66% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 0.04603 HUF | -0.11% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 0.04646 HUF | +0.93% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 0.04628 HUF | -0.39% |
| 2026-11-08 | 1 ERN = 0.04608 HUF | -0.43% |
| 2026-11-09 | 1 ERN = 0.04607 HUF | -0.02% |