Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang JEP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Jersey Pound 0.04952733 JEP
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.04948827 Hiện tại £0.04952733 Cao nhất £0.04952733
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04952733 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000039 JEP
+0.08%
7 ngày qua
-0.000416 JEP
-0.83%
30 ngày qua
-0.000951 JEP
-1.88%
1 năm qua
-0.001116 JEP
-2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04827669
Hôm nay
0.04952733
Cao nhất
0.05109475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang JEP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0520461 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0520461 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04968338 – 0.05395056 JEP
Năm ổn định +0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05061503 JEP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.04852626 – 0.05478025 JEP
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04965251 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04827669 – 0.05062353 JEP
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.0495 JEP
5 ERN0.2476 JEP
10 ERN0.4953 JEP
25 ERN1.2382 JEP
50 ERN2.4764 JEP
100 ERN4.95 JEP
500 ERN24.76 JEP
1,000 ERN49.53 JEP
5,000 ERN247.64 JEP
10,000 ERN495.27 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP20.190871 ERN
5 JEP100.954355 ERN
10 JEP201.90871 ERN
25 JEP504.771776 ERN
50 JEP1009.543552 ERN
100 JEP2019.09 ERN
500 JEP10095.44 ERN
1,000 JEP20190.87 ERN
5,000 JEP100954.36 ERN
10,000 JEP201908.71 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ERN = 19.97191 JEP-0.24%
2026-10-301 ERN = 19.96704 JEP-0.02%
2026-10-311 ERN = 20.02267 JEP+0.28%
2026-11-011 ERN = 20.07804 JEP+0.28%
2026-11-021 ERN = 20.08177 JEP+0.02%
2026-11-031 ERN = 20.08387 JEP+0.01%
2026-11-041 ERN = 20.11409 JEP+0.15%
2026-11-051 ERN = 20.12248 JEP+0.04%
2026-11-061 ERN = 20.20681 JEP+0.42%
2026-11-071 ERN = 20.19087 JEP-0.08%