Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang JEP
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang JEP.
0.04827669 Hôm nay
0.04952733 Cao nhất
0.05109475
Lịch sử tỷ giá ERN/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang JEP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.0495 JEP |
| 5 ERN | 0.2476 JEP |
| 10 ERN | 0.4953 JEP |
| 25 ERN | 1.2382 JEP |
| 50 ERN | 2.4764 JEP |
| 100 ERN | 4.95 JEP |
| 500 ERN | 24.76 JEP |
| 1,000 ERN | 49.53 JEP |
| 5,000 ERN | 247.64 JEP |
| 10,000 ERN | 495.27 JEP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JEP | 20.190871 ERN |
| 5 JEP | 100.954355 ERN |
| 10 JEP | 201.90871 ERN |
| 25 JEP | 504.771776 ERN |
| 50 JEP | 1009.543552 ERN |
| 100 JEP | 2019.09 ERN |
| 500 JEP | 10095.44 ERN |
| 1,000 JEP | 20190.87 ERN |
| 5,000 JEP | 100954.36 ERN |
| 10,000 JEP | 201908.71 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ERN = 19.97191 JEP | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 19.96704 JEP | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 20.02267 JEP | +0.28% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 20.07804 JEP | +0.28% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 20.08177 JEP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 20.08387 JEP | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 20.11409 JEP | +0.15% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 20.12248 JEP | +0.04% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 20.20681 JEP | +0.42% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 20.19087 JEP | -0.08% |