10,000 Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Nakfa Eritrea sang Franc Comoros theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000 ERN sang KMF
Cập nhật
10,000
ERN
=
292,977.02
KMF
−898.05 KMF · 24 giờ qua (−0.31%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF292,977.02
Hiện tại
CF292,977.02
Cao nhất
CF292,977.02
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 ERN sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
292,977.02
KMF
2026-11-04
24 giờ qua
−898.05 KMF
−0.31%
7 ngày qua
−215.97 KMF
−0.07%
30 ngày qua
−292.71 KMF
−0.10%
1 năm qua
+7,602.94 KMF
+2.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
273,488.24 Hôm nay
292,977.02 Cao nhất
294,342.08
273,488.24 Hôm nay
292,977.02 Cao nhất
294,342.08
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11