450,000,000 Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại450,000,000 Nakfa Eritrea sang Franc Comoros theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 450,000,000 ERN sang KMF
Cập nhật
450,000,000
ERN
=
13,187,293,920
KMF
+3,328,200 KMF · 24 giờ qua (+0.03%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF13,183,965,690
Hiện tại
CF13,187,293,920
Cao nhất
CF13,187,293,920
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 450,000,000 ERN sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
13,187,293,920
KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+3,328,200 KMF
+0.03%
7 ngày qua
−58,099,950 KMF
−0.44%
30 ngày qua
+27,054,900 KMF
+0.21%
1 năm qua
+362,679,750 KMF
+2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
12,306,970,775.4 Hôm nay
13,187,293,920 Cao nhất
13,245,393,810
12,306,970,775.4 Hôm nay
13,187,293,920 Cao nhất
13,245,393,810
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11