9,000,000,000 Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại9,000,000,000 Nakfa Eritrea sang Franc Comoros theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 9,000,000,000 ERN sang KMF
Cập nhật
9,000,000,000
ERN
=
262,686,268,200
KMF
−1,059,606,000 KMF · 24 giờ qua (−0.40%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF262,686,268,200
Hiện tại
CF262,686,268,200
Cao nhất
CF263,745,878,400
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 9,000,000,000 ERN sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
262,686,268,200
KMF
2026-11-06
24 giờ qua
−1,059,606,000 KMF
−0.40%
7 ngày qua
−2,151,819,000 KMF
−0.81%
30 ngày qua
−148,140,000 KMF
−0.06%
1 năm qua
+6,855,948,000 KMF
+2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
246,139,415,508 Hôm nay
262,686,268,200 Cao nhất
264,907,876,200
246,139,415,508 Hôm nay
262,686,268,200 Cao nhất
264,907,876,200
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11