Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LAK.
1,418.22 Hôm nay
1,481.48 Cao nhất
1,514.39
Lịch sử tỷ giá ERN/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 1481.4826 LAK |
| 5 ERN | 7407.4131 LAK |
| 10 ERN | 14814.8262 LAK |
| 25 ERN | 37037.0654 LAK |
| 50 ERN | 74074.1308 LAK |
| 100 ERN | 148148.26 LAK |
| 500 ERN | 740741.31 LAK |
| 1,000 ERN | 1481482.62 LAK |
| 5,000 ERN | 7407413.08 LAK |
| 10,000 ERN | 14814826.17 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.000675 ERN |
| 5 LAK | 0.003375 ERN |
| 10 LAK | 0.00675 ERN |
| 25 LAK | 0.016875 ERN |
| 50 LAK | 0.03375 ERN |
| 100 LAK | 0.07 ERN |
| 500 LAK | 0.34 ERN |
| 1,000 LAK | 0.67 ERN |
| 5,000 LAK | 3.37 ERN |
| 10,000 LAK | 6.75 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00067 LAK | +0% |