Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang LAK

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Kip Lào 1,481.48 LAK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭1,481.48 Hiện tại ₭1,481.48 Cao nhất ₭1,481.48
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,481.48 LAK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LAK
0.00%
7 ngày qua
-21.09828 LAK
-1.40%
30 ngày qua
-10.080807 LAK
-0.68%
1 năm qua
+39.784017 LAK
+2.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,418.22
Hôm nay
1,481.48
Cao nhất
1,514.39
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+2.48%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LAK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,468.88 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,456.49 LAK
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1,402.1 – 1,485 LAK
ERN tăng giá +3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 1,443.27 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,422.43 – 1,459.75 LAK
Năm ổn định -1.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,468.88 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,418.22 – 1,514.39 LAK
ERN tăng giá +2.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN1481.4826 LAK
5 ERN7407.4131 LAK
10 ERN14814.8262 LAK
25 ERN37037.0654 LAK
50 ERN74074.1308 LAK
100 ERN148148.26 LAK
500 ERN740741.31 LAK
1,000 ERN1481482.62 LAK
5,000 ERN7407413.08 LAK
10,000 ERN14814826.17 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.000675 ERN
5 LAK0.003375 ERN
10 LAK0.00675 ERN
25 LAK0.016875 ERN
50 LAK0.03375 ERN
100 LAK0.07 ERN
500 LAK0.34 ERN
1,000 LAK0.67 ERN
5,000 LAK3.37 ERN
10,000 LAK6.75 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-111 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-111 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-111 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-111 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-121 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-121 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-121 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-121 ERN = 0.00067 LAK+0%
2026-10-121 ERN = 0.00067 LAK+0%