Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LKR.
20.27535203 Hôm nay
22.1633602 Cao nhất
22.97275288
Lịch sử tỷ giá ERN/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 22.1634 LKR |
| 5 ERN | 110.8168 LKR |
| 10 ERN | 221.6336 LKR |
| 25 ERN | 554.084 LKR |
| 50 ERN | 1108.168 LKR |
| 100 ERN | 2216.34 LKR |
| 500 ERN | 11081.68 LKR |
| 1,000 ERN | 22163.36 LKR |
| 5,000 ERN | 110816.8 LKR |
| 10,000 ERN | 221633.6 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.04512 ERN |
| 5 LKR | 0.225598 ERN |
| 10 LKR | 0.451195 ERN |
| 25 LKR | 1.127988 ERN |
| 50 LKR | 2.255976 ERN |
| 100 LKR | 4.51 ERN |
| 500 LKR | 22.56 ERN |
| 1,000 LKR | 45.12 ERN |
| 5,000 LKR | 225.6 ERN |
| 10,000 LKR | 451.2 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.04516 LKR | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.04516 LKR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.04514 LKR | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.04514 LKR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.04513 LKR | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 0.04514 LKR | +0.02% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 0.04512 LKR | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 0.04516 LKR | +0.09% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 0.04513 LKR | -0.07% |
| 2026-11-08 | 1 ERN = 0.04512 LKR | -0.02% |