Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang LKR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rupee Sri Lanka 22.1633602 LKR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨22.159003 Hiện tại ₨22.1633602 Cao nhất ₨22.1633602
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.1633602 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004357 LKR
+0.02%
7 ngày qua
+0.010409 LKR
+0.05%
30 ngày qua
+0.127404 LKR
+0.58%
1 năm qua
+1.869934 LKR
+9.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
20.27535203
Hôm nay
22.1633602
Cao nhất
22.97275288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+3.14%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LKR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.59829644 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.8850463 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.32561971 – 20.40131253 LKR
Năm ổn định -2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 20.04081711 LKR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
19.54435016 – 20.6960911 LKR
ERN tăng giá +5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.59829644 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.44676845 – 22.97275288 LKR
Năm biến động +7.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN22.1634 LKR
5 ERN110.8168 LKR
10 ERN221.6336 LKR
25 ERN554.084 LKR
50 ERN1108.168 LKR
100 ERN2216.34 LKR
500 ERN11081.68 LKR
1,000 ERN22163.36 LKR
5,000 ERN110816.8 LKR
10,000 ERN221633.6 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.04512 ERN
5 LKR0.225598 ERN
10 LKR0.451195 ERN
25 LKR1.127988 ERN
50 LKR2.255976 ERN
100 LKR4.51 ERN
500 LKR22.56 ERN
1,000 LKR45.12 ERN
5,000 LKR225.6 ERN
10,000 LKR451.2 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ERN = 0.04516 LKR+0.02%
2026-10-311 ERN = 0.04516 LKR+0%
2026-11-011 ERN = 0.04514 LKR-0.04%
2026-11-021 ERN = 0.04514 LKR+0%
2026-11-031 ERN = 0.04513 LKR-0.02%
2026-11-041 ERN = 0.04514 LKR+0.02%
2026-11-051 ERN = 0.04512 LKR-0.04%
2026-11-061 ERN = 0.04516 LKR+0.09%
2026-11-071 ERN = 0.04513 LKR-0.07%
2026-11-081 ERN = 0.04512 LKR-0.02%