Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LYD.
0.36047961 Hôm nay
0.42798087 Cao nhất
0.42869459
Lịch sử tỷ giá ERN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.428 LYD |
| 5 ERN | 2.1399 LYD |
| 10 ERN | 4.2798 LYD |
| 25 ERN | 10.6995 LYD |
| 50 ERN | 21.399 LYD |
| 100 ERN | 42.8 LYD |
| 500 ERN | 213.99 LYD |
| 1,000 ERN | 427.98 LYD |
| 5,000 ERN | 2139.9 LYD |
| 10,000 ERN | 4279.81 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 2.336553 ERN |
| 5 LYD | 11.682765 ERN |
| 10 LYD | 23.365531 ERN |
| 25 LYD | 58.413826 ERN |
| 50 LYD | 116.827653 ERN |
| 100 LYD | 233.66 ERN |
| 500 LYD | 1168.28 ERN |
| 1,000 LYD | 2336.55 ERN |
| 5,000 LYD | 11682.77 ERN |
| 10,000 LYD | 23365.53 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ERN = 2.34001 LYD | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 2.3346 LYD | -0.23% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 2.33278 LYD | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 2.33277 LYD | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 2.33275 LYD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 2.33355 LYD | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 2.33353 LYD | +-0% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 2.33795 LYD | +0.19% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 2.33402 LYD | -0.17% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 2.33655 LYD | +0.11% |