Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang LYD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Libi 0.42798087 LYD
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.42798087 Hiện tại ل.د0.42798087 Cao nhất ل.د0.4284462
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42798087 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000465 LYD
-0.11%
7 ngày qua
-0.000692 LYD
-0.16%
30 ngày qua
+0.000012 LYD
1 năm qua
+0.064052 LYD
+17.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.36047961
Hôm nay
0.42798087
Cao nhất
0.42869459
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 12
+15.88%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LYD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.4201316 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.32221379 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31583459 – 0.32773994 LYD
Năm ổn định +1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35228365 LYD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.31998776 – 0.37068029 LYD
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4201316 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36076941 – 0.42869459 LYD
Năm biến động +18.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.428 LYD
5 ERN2.1399 LYD
10 ERN4.2798 LYD
25 ERN10.6995 LYD
50 ERN21.399 LYD
100 ERN42.8 LYD
500 ERN213.99 LYD
1,000 ERN427.98 LYD
5,000 ERN2139.9 LYD
10,000 ERN4279.81 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD2.336553 ERN
5 LYD11.682765 ERN
10 LYD23.365531 ERN
25 LYD58.413826 ERN
50 LYD116.827653 ERN
100 LYD233.66 ERN
500 LYD1168.28 ERN
1,000 LYD2336.55 ERN
5,000 LYD11682.77 ERN
10,000 LYD23365.53 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ERN = 2.34001 LYD-0.08%
2026-10-301 ERN = 2.3346 LYD-0.23%
2026-10-311 ERN = 2.33278 LYD-0.08%
2026-11-011 ERN = 2.33277 LYD+-0%
2026-11-021 ERN = 2.33275 LYD+-0%
2026-11-031 ERN = 2.33355 LYD+0.03%
2026-11-041 ERN = 2.33353 LYD+-0%
2026-11-051 ERN = 2.33795 LYD+0.19%
2026-11-061 ERN = 2.33402 LYD-0.17%
2026-11-071 ERN = 2.33655 LYD+0.11%