75,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại75,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 75,000,000 ERN sang MGA
Cập nhật
75,000,000
ERN
=
22,895,431,350
MGA
−48,947,250 MGA · 24 giờ qua (−0.21%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Ar22,895,431,350
Hiện tại
Ar22,895,431,350
Cao nhất
Ar22,895,431,350
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 75,000,000 ERN sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
22,895,431,350
MGA
2026-11-04
24 giờ qua
−48,947,250 MGA
−0.21%
7 ngày qua
−50,014,725 MGA
−0.22%
30 ngày qua
+613,826,625 MGA
+2.75%
1 năm qua
+351,096,750 MGA
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
20,665,716,697.73 Hôm nay
22,895,431,350 Cao nhất
23,189,020,153.2
20,665,716,697.73 Hôm nay
22,895,431,350 Cao nhất
23,189,020,153.2
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11