90,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại90,000,000 Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 90,000,000 ERN sang MGA

Cập nhật
Nakfa Eritrea 90,000,000 ERN = Ariary Malagasy 27,474,517,620 MGA
−58,736,700 MGA · 24 giờ qua (−0.21%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar27,474,517,620 Hiện tại Ar27,474,517,620 Cao nhất Ar27,474,517,620
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 90,000,000 ERN sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
27,474,517,620 MGA
2026-11-04
24 giờ qua
−58,736,700 MGA
−0.21%
7 ngày qua
−60,017,670 MGA
−0.22%
30 ngày qua
+736,591,950 MGA
+2.75%
1 năm qua
+421,316,100 MGA
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24,798,860,037.27
Hôm nay
27,474,517,620
Cao nhất
27,826,824,183.84
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11