Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang NGN
Cập nhật
1
ERN
=
88.7330054
NGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = ₦88.7330054 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Nfk0.01126976 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦88.7330054
Hiện tại
₦88.7330054
Cao nhất
₦88.7330054
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
88.7330054 NGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NGN
0.00%
7 ngày qua
+0.258302 NGN
+0.29%
30 ngày qua
+0.301004 NGN
+0.34%
1 năm qua
-8.827688 NGN
-9.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
88.06458551 Hôm nay
88.7330054 Cao nhất
98.34245212
88.06458551 Hôm nay
88.7330054 Cao nhất
98.34245212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
-4.11%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang NGN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 102.50421115 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
102.50421115 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.77601538
–
113.09414009
NGN
Năm biến động
+18.32%
2025
Tỷ giá trung bình
101.37178767 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
95.02345566
–
107.57749588
NGN
Năm biến động
-6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.0478524 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
88.06458551
–
96.38619111
NGN
ERN giảm giá
-7.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.