Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TTD
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TTD.
0.44768973 Hôm nay
0.45056587 Cao nhất
0.45447063
Lịch sử tỷ giá ERN/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TTD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.4506 TTD |
| 5 ERN | 2.2528 TTD |
| 10 ERN | 4.5057 TTD |
| 25 ERN | 11.2641 TTD |
| 50 ERN | 22.5283 TTD |
| 100 ERN | 45.06 TTD |
| 500 ERN | 225.28 TTD |
| 1,000 ERN | 450.57 TTD |
| 5,000 ERN | 2252.83 TTD |
| 10,000 ERN | 4505.66 TTD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 2.219431 ERN |
| 5 TTD | 11.097157 ERN |
| 10 TTD | 22.194313 ERN |
| 25 TTD | 55.485783 ERN |
| 50 TTD | 110.971566 ERN |
| 100 TTD | 221.94 ERN |
| 500 TTD | 1109.72 ERN |
| 1,000 TTD | 2219.43 ERN |
| 5,000 TTD | 11097.16 ERN |
| 10,000 TTD | 22194.31 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 2.20879 TTD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 2.20879 TTD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 2.21546 TTD | +0.3% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 2.21162 TTD | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 2.21714 TTD | +0.25% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 2.21915 TTD | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 2.23177 TTD | +0.57% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 2.22868 TTD | -0.14% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 2.20956 TTD | -0.86% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 2.21943 TTD | +0.45% |