Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang TTD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Trinidad và Tobago 0.45056587 TTD
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.45056587 Hiện tại TT$0.45056587 Cao nhất TT$0.45056587
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45056587 TTD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002014 TTD
-0.44%
7 ngày qua
-0.000807 TTD
-0.18%
30 ngày qua
-0.001192 TTD
-0.26%
1 năm qua
-0.001256 TTD
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.44768973
Hôm nay
0.45056587
Cao nhất
0.45447063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TTD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.45222709 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.45222709 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44616763 – 0.4559203 TTD
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4521327 TTD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.44757074 – 0.45465823 TTD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45189423 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44768973 – 0.45447063 TTD
Năm ổn định -0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.4506 TTD
5 ERN2.2528 TTD
10 ERN4.5057 TTD
25 ERN11.2641 TTD
50 ERN22.5283 TTD
100 ERN45.06 TTD
500 ERN225.28 TTD
1,000 ERN450.57 TTD
5,000 ERN2252.83 TTD
10,000 ERN4505.66 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD2.219431 ERN
5 TTD11.097157 ERN
10 TTD22.194313 ERN
25 TTD55.485783 ERN
50 TTD110.971566 ERN
100 TTD221.94 ERN
500 TTD1109.72 ERN
1,000 TTD2219.43 ERN
5,000 TTD11097.16 ERN
10,000 TTD22194.31 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 2.20879 TTD--
2026-10-271 ERN = 2.20879 TTD+0%
2026-10-281 ERN = 2.21546 TTD+0.3%
2026-10-291 ERN = 2.21162 TTD-0.17%
2026-10-301 ERN = 2.21714 TTD+0.25%
2026-10-311 ERN = 2.21915 TTD+0.09%
2026-11-011 ERN = 2.23177 TTD+0.57%
2026-11-021 ERN = 2.22868 TTD-0.14%
2026-11-031 ERN = 2.20956 TTD-0.86%
2026-11-041 ERN = 2.21943 TTD+0.45%