Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang TZS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Shilling Tanzania 175.64240413 TZS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh175.64240413 Hiện tại TSh175.64240413 Cao nhất TSh175.75814987
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
175.64240413 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.115746 TZS
-0.07%
7 ngày qua
-0.99544 TZS
-0.56%
30 ngày qua
-0.394387 TZS
-0.22%
1 năm qua
+12.236743 TZS
+7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
161.72356626
Hôm nay
175.64240413
Cao nhất
176.89374856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TZS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 176.24539483 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 176.24539483 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.59275642 – 182.22196471 TZS
Năm biến động -5.06%
2025
Tỷ giá trung bình 170.52626898 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
160.12127255 – 180.10141253 TZS
Năm biến động +2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 173.74424204 TZS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
164.24540927 – 176.89374856 TZS
ERN tăng giá +6.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN175.6424 TZS
5 ERN878.212 TZS
10 ERN1756.424 TZS
25 ERN4391.0601 TZS
50 ERN8782.1202 TZS
100 ERN17564.24 TZS
500 ERN87821.2 TZS
1,000 ERN175642.4 TZS
5,000 ERN878212.02 TZS
10,000 ERN1756424.04 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.005693 ERN
5 TZS0.028467 ERN
10 TZS0.056934 ERN
25 TZS0.142335 ERN
50 TZS0.284669 ERN
100 TZS0.57 ERN
500 TZS2.85 ERN
1,000 TZS5.69 ERN
5,000 TZS28.47 ERN
10,000 TZS56.93 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 0.00566 TZS--
2026-10-271 ERN = 0.00566 TZS+0%
2026-10-281 ERN = 0.00568 TZS+0.35%
2026-10-291 ERN = 0.00569 TZS+0.18%
2026-10-301 ERN = 0.00569 TZS+0%
2026-10-311 ERN = 0.00568 TZS-0.18%
2026-11-011 ERN = 0.00569 TZS+0.18%
2026-11-021 ERN = 0.00569 TZS+0%
2026-11-031 ERN = 0.00569 TZS+0%