Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TZS.
161.72356626 Hôm nay
175.64240413 Cao nhất
176.89374856
Lịch sử tỷ giá ERN/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 175.6424 TZS |
| 5 ERN | 878.212 TZS |
| 10 ERN | 1756.424 TZS |
| 25 ERN | 4391.0601 TZS |
| 50 ERN | 8782.1202 TZS |
| 100 ERN | 17564.24 TZS |
| 500 ERN | 87821.2 TZS |
| 1,000 ERN | 175642.4 TZS |
| 5,000 ERN | 878212.02 TZS |
| 10,000 ERN | 1756424.04 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.005693 ERN |
| 5 TZS | 0.028467 ERN |
| 10 TZS | 0.056934 ERN |
| 25 TZS | 0.142335 ERN |
| 50 TZS | 0.284669 ERN |
| 100 TZS | 0.57 ERN |
| 500 TZS | 2.85 ERN |
| 1,000 TZS | 5.69 ERN |
| 5,000 TZS | 28.47 ERN |
| 10,000 TZS | 56.93 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.00566 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.00566 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 0.00568 TZS | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 0.00569 TZS | +0.18% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.00569 TZS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.00568 TZS | -0.18% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.00569 TZS | +0.18% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.00569 TZS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.00569 TZS | +0% |