5,000,000,000 Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại5,000,000,000 Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 5,000,000,000 ERN sang TZS
Cập nhật
5,000,000,000
ERN
=
881,525,066,333.33
TZS
+3,313,045,000 TZS · 24 giờ qua (+0.38%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TSh881,525,066,333.33
Hiện tại
TSh881,525,066,333.33
Cao nhất
TSh881,525,066,333.33
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 5,000,000,000 ERN sang TZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
881,525,066,333.33
TZS
2026-11-04
24 giờ qua
+3,313,045,000 TZS
+0.38%
7 ngày qua
+662,790,000 TZS
+0.08%
30 ngày qua
+4,239,155,000 TZS
+0.48%
1 năm qua
+61,867,370,000 TZS
+7.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
808,617,831,306.67 Hôm nay
881,525,066,333.33 Cao nhất
884,468,742,820
808,617,831,306.67 Hôm nay
881,525,066,333.33 Cao nhất
884,468,742,820
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11