60,000,000 Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại60,000,000 Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 60,000,000 ERN sang TZS
Cập nhật
60,000,000
ERN
=
10,538,544,248
TZS
−6,944,760 TZS · 24 giờ qua (−0.07%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TSh10,538,544,248
Hiện tại
TSh10,538,544,248
Cao nhất
TSh10,545,488,992
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 60,000,000 ERN sang TZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
10,538,544,248
TZS
2026-11-03
24 giờ qua
−6,944,760 TZS
−0.07%
7 ngày qua
−59,726,400 TZS
−0.56%
30 ngày qua
−23,663,220 TZS
−0.22%
1 năm qua
+734,204,580 TZS
+7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
9,703,413,975.68 Hôm nay
10,538,544,248 Cao nhất
10,613,624,913.84
9,703,413,975.68 Hôm nay
10,538,544,248 Cao nhất
10,613,624,913.84
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11