Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang UGX.
230.64768851 Hôm nay
267.2091538 Cao nhất
289.08409627
Lịch sử tỷ giá ERN/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 267.2092 UGX |
| 5 ERN | 1336.0458 UGX |
| 10 ERN | 2672.0915 UGX |
| 25 ERN | 6680.2288 UGX |
| 50 ERN | 13360.4577 UGX |
| 100 ERN | 26720.92 UGX |
| 500 ERN | 133604.58 UGX |
| 1,000 ERN | 267209.15 UGX |
| 5,000 ERN | 1336045.77 UGX |
| 10,000 ERN | 2672091.54 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.003742 ERN |
| 5 UGX | 0.018712 ERN |
| 10 UGX | 0.037424 ERN |
| 25 UGX | 0.09356 ERN |
| 50 UGX | 0.187119 ERN |
| 100 UGX | 0.37 ERN |
| 500 UGX | 1.87 ERN |
| 1,000 UGX | 3.74 ERN |
| 5,000 UGX | 18.71 ERN |
| 10,000 UGX | 37.42 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ERN = 0.00348 UGX | -1.97% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.00353 UGX | +1.44% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.0035 UGX | -0.85% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.0035 UGX | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.0035 UGX | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.00352 UGX | +0.57% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 0.00365 UGX | +3.69% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 0.00367 UGX | +0.55% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 0.00369 UGX | +0.54% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 0.00374 UGX | +1.36% |