Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang UGX

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Shilling Uganda 267.2091538 UGX
-1.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh267.2091538 Hiện tại USh267.2091538 Cao nhất USh271.22964973
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
267.2091538 UGX
2026-11-07
24 giờ qua
-4.020496 UGX
-1.48%
7 ngày qua
-18.893328 UGX
-6.60%
30 ngày qua
-3.075241 UGX
-1.14%
1 năm qua
+33.939363 UGX
+14.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
230.64768851
Hôm nay
267.2091538
Cao nhất
289.08409627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-2.85%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+9.34%
Tháng 10
-6.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang UGX.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 250.04752178 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 248.27935242 UGX
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
242.66440865 – 259.08680005 UGX
ERN giảm giá -5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 240.17298903 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
228.18292681 – 247.0678718 UGX
Năm ổn định -1.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 250.04752178 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
230.64768851 – 289.08409627 UGX
Năm biến động +10.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN267.2092 UGX
5 ERN1336.0458 UGX
10 ERN2672.0915 UGX
25 ERN6680.2288 UGX
50 ERN13360.4577 UGX
100 ERN26720.92 UGX
500 ERN133604.58 UGX
1,000 ERN267209.15 UGX
5,000 ERN1336045.77 UGX
10,000 ERN2672091.54 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.003742 ERN
5 UGX0.018712 ERN
10 UGX0.037424 ERN
25 UGX0.09356 ERN
50 UGX0.187119 ERN
100 UGX0.37 ERN
500 UGX1.87 ERN
1,000 UGX3.74 ERN
5,000 UGX18.71 ERN
10,000 UGX37.42 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ERN = 0.00348 UGX-1.97%
2026-10-301 ERN = 0.00353 UGX+1.44%
2026-10-311 ERN = 0.0035 UGX-0.85%
2026-11-011 ERN = 0.0035 UGX+0%
2026-11-021 ERN = 0.0035 UGX+0%
2026-11-031 ERN = 0.00352 UGX+0.57%
2026-11-041 ERN = 0.00365 UGX+3.69%
2026-11-051 ERN = 0.00367 UGX+0.55%
2026-11-061 ERN = 0.00369 UGX+0.54%
2026-11-071 ERN = 0.00374 UGX+1.36%