40,000,000 Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại40,000,000 Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 40,000,000 ERN sang UGX
Cập nhật
40,000,000
ERN
=
10,688,366,152
UGX
−160,819,840 UGX · 24 giờ qua (−1.48%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
USh10,688,366,152
Hiện tại
USh10,688,366,152
Cao nhất
USh10,849,185,989.33
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 40,000,000 ERN sang UGX.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
10,688,366,152
UGX
2026-11-07
24 giờ qua
−160,819,840 UGX
−1.48%
7 ngày qua
−755,733,120 UGX
−6.60%
30 ngày qua
−123,009,640 UGX
−1.14%
1 năm qua
+1,357,574,520 UGX
+14.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
9,225,907,540.59 Hôm nay
10,688,366,152 Cao nhất
11,563,363,850.67
9,225,907,540.59 Hôm nay
10,688,366,152 Cao nhất
11,563,363,850.67
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-2.85%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+9.34%
Tháng 10
-6.44%
Tháng 11