Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang UZS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Som Uzbekistan 791.2146604 UZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв791.2146604 Hiện tại лв791.2146604 Cao nhất лв791.2146604
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
791.2146604 UZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UZS
0.00%
7 ngày qua
+6.076601 UZS
+0.77%
30 ngày qua
+5.374293 UZS
+0.68%
1 năm qua
-17.025214 UZS
-2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
782.15583607
Hôm nay
791.2146604
Cao nhất
823.23714232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 11
+1.38%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang UZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 847.44657535 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 847.44657535 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
833.30254608 – 861.35543059 UZS
Năm ổn định +2.12%
2025
Tỷ giá trung bình 839.15834761 UZS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
790.9627959 – 870.43094447 UZS
ERN giảm giá -6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 801.43769302 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
782.15583607 – 823.23714232 UZS
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN791.2147 UZS
5 ERN3956.0733 UZS
10 ERN7912.1466 UZS
25 ERN19780.3665 UZS
50 ERN39560.733 UZS
100 ERN79121.47 UZS
500 ERN395607.33 UZS
1,000 ERN791214.66 UZS
5,000 ERN3956073.3 UZS
10,000 ERN7912146.6 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-111 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-111 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-111 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-111 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-121 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-121 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-121 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-121 ERN = 0.00126 UZS+0%
2026-10-121 ERN = 0.00126 UZS+0%