Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ERN/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang UZS.
782.15583607 Hôm nay
791.2146604 Cao nhất
823.23714232
Lịch sử tỷ giá ERN/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 791.2147 UZS |
| 5 ERN | 3956.0733 UZS |
| 10 ERN | 7912.1466 UZS |
| 25 ERN | 19780.3665 UZS |
| 50 ERN | 39560.733 UZS |
| 100 ERN | 79121.47 UZS |
| 500 ERN | 395607.33 UZS |
| 1,000 ERN | 791214.66 UZS |
| 5,000 ERN | 3956073.3 UZS |
| 10,000 ERN | 7912146.6 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00126 UZS | +0% |