Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang AMD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dram Armenia 2.22835455 AMD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏2.22693132 Hiện tại ֏2.22835455 Cao nhất ֏2.22835455
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22835455 AMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001423 AMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.008222 AMD
-0.37%
30 ngày qua
+0.004253 AMD
+0.19%
1 năm qua
-0.269178 AMD
-10.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.21886099
Hôm nay
2.22835455
Cao nhất
2.68082476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-2.78%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang AMD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.86129402 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.86129402 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.08763726 – 6.97233919 AMD
Năm biến động -54.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.80721161 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.43729548 – 3.17694085 AMD
Năm biến động -20.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.33432134 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.21886099 – 2.68082476 AMD
Năm biến động -9.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB2.2284 AMD
5 ETB11.1418 AMD
10 ETB22.2835 AMD
25 ETB55.7089 AMD
50 ETB111.4177 AMD
100 ETB222.84 AMD
500 ETB1114.18 AMD
1,000 ETB2228.35 AMD
5,000 ETB11141.77 AMD
10,000 ETB22283.55 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.448762 ETB
5 AMD2.243808 ETB
10 AMD4.487616 ETB
25 AMD11.219041 ETB
50 AMD22.438081 ETB
100 AMD44.88 ETB
500 AMD224.38 ETB
1,000 AMD448.76 ETB
5,000 AMD2243.81 ETB
10,000 AMD4487.62 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 0.44799 AMD+0%
2026-10-281 ETB = 0.44721 AMD-0.17%
2026-10-291 ETB = 0.44711 AMD-0.02%
2026-10-301 ETB = 0.44989 AMD+0.62%
2026-10-311 ETB = 0.44915 AMD-0.16%
2026-11-011 ETB = 0.44871 AMD-0.1%
2026-11-021 ETB = 0.44959 AMD+0.2%
2026-11-031 ETB = 0.44855 AMD-0.23%
2026-11-041 ETB = 0.44905 AMD+0.11%
2026-11-051 ETB = 0.44876 AMD-0.06%