Tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang ETB
Cập nhật
1
AMD
=
0.44685833
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Br0.44685833 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ֏2.23784574 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.44685833
Hiện tại
Br0.44685833
Cao nhất
Br0.44685833
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44685833 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.003823 ETB
-0.85%
30 ngày qua
+0.003138 ETB
+0.71%
1 năm qua
+0.062073 ETB
+16.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.37301953 Hôm nay
0.44685833 Cao nhất
0.45068168
0.37301953 Hôm nay
0.44685833 Cao nhất
0.45068168
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+2.86%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42813884 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.23323485 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14342389
–
0.32387224
ETB
Năm biến động
+121.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35847228 ETB
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.31476821
–
0.41029084
ETB
Năm biến động
+26.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42813884 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37301953
–
0.45068168
ETB
Năm biến động
+9.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.