Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang KWD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dinar Kuwait 0.00192452 KWD
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.00192066 Hiện tại د.ك0.00192452 Cao nhất د.ك0.00192452
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00192452 KWD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000004 KWD
+0.20%
7 ngày qua
+0.000009 KWD
+0.49%
30 ngày qua
+0.000007 KWD
+0.38%
1 năm qua
-0.000074 KWD
-3.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00188146
Hôm nay
0.00192452
Cao nhất
0.00218032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 11
-0.81%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-3.08%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang KWD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00384766 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00384766 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00241954 – 0.00543846 KWD
Năm biến động -55.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00222446 KWD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00195878 – 0.00246026 KWD
Năm biến động -17.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0019446 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00188146 – 0.00218032 KWD
Năm biến động -2.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0019 KWD
5 ETB0.0096 KWD
10 ETB0.0192 KWD
25 ETB0.0481 KWD
50 ETB0.0962 KWD
100 ETB0.19 KWD
500 ETB0.96 KWD
1,000 ETB1.92 KWD
5,000 ETB9.62 KWD
10,000 ETB19.25 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD519.610439 ETB
5 KWD2598.052195 ETB
10 KWD5196.10439 ETB
25 KWD12990.260974 ETB
50 KWD25980.521948 ETB
100 KWD51961.04 ETB
500 KWD259805.22 ETB
1,000 KWD519610.44 ETB
5,000 KWD2598052.19 ETB
10,000 KWD5196104.39 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 522.1488 KWD--
2026-10-271 ETB = 522.1488 KWD+0%
2026-10-281 ETB = 520.20046 KWD-0.37%
2026-10-291 ETB = 519.93492 KWD-0.05%
2026-10-301 ETB = 521.54374 KWD+0.31%
2026-10-311 ETB = 520.65491 KWD-0.17%
2026-11-011 ETB = 519.61044 KWD-0.2%