Tỷ giá Dinar Kuwait sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang ETB

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Birr Ethiopia 520.6549143 ETB
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br520.6549143 Hiện tại Br520.6549143 Cao nhất Br521.54374043
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
520.6549143 ETB
2026-10-31
24 giờ qua
-0.888826 ETB
-0.17%
7 ngày qua
-1.493885 ETB
-0.29%
30 ngày qua
-5.551571 ETB
-1.06%
1 năm qua
+19.952228 ETB
+3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
458.64930014
Hôm nay
520.6549143
Cao nhất
531.50172688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+3.17%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang ETB.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 514.3519414 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 295.17083328 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
183.87548485 – 413.30213556 ETB
Năm biến động +123.04%
2025
Tỷ giá trung bình 451.67422425 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
406.46120808 – 510.52308955 ETB
Năm biến động +21.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 514.3519414 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
458.64930014 – 531.50172688 ETB
Năm biến động +3.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD520.6549 ETB
5 KWD2603.2746 ETB
10 KWD5206.5491 ETB
25 KWD13016.3729 ETB
50 KWD26032.7457 ETB
100 KWD52065.49 ETB
500 KWD260327.46 ETB
1,000 KWD520654.91 ETB
5,000 KWD2603274.57 ETB
10,000 KWD5206549.14 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.001921 KWD
5 ETB0.009603 KWD
10 ETB0.019207 KWD
25 ETB0.048016 KWD
50 ETB0.096033 KWD
100 ETB0.19 KWD
500 ETB0.96 KWD
1,000 ETB1.92 KWD
5,000 ETB9.6 KWD
10,000 ETB19.21 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KWD = 0.00192 ETB--
2026-10-271 KWD = 0.00192 ETB+0%
2026-10-281 KWD = 0.00192 ETB+0%
2026-10-291 KWD = 0.00192 ETB+0%
2026-10-301 KWD = 0.00192 ETB+0%
2026-10-311 KWD = 0.00192 ETB+0%