Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang MOP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Pataca Ma Cao 0.05002788 MOP
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.04997275 Hiện tại MOP$0.05002788 Cao nhất MOP$0.05002788
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05002788 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000055 MOP
+0.11%
7 ngày qua
+0.000097 MOP
+0.19%
30 ngày qua
-0.000141 MOP
-0.28%
1 năm qua
-0.002098 MOP
-4.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04918083
Hôm nay
0.05002788
Cao nhất
0.05730161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.99%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang MOP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.10078647 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10078647 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06302032 – 0.14228271 MOP
Năm biến động -55.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05819318 MOP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.05137195 – 0.06380057 MOP
Năm biến động -17.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05086969 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04918083 – 0.05730161 MOP
Năm biến động -3.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.05 MOP
5 ETB0.2501 MOP
10 ETB0.5003 MOP
25 ETB1.2507 MOP
50 ETB2.5014 MOP
100 ETB5 MOP
500 ETB25.01 MOP
1,000 ETB50.03 MOP
5,000 ETB250.14 MOP
10,000 ETB500.28 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP19.988855 ETB
5 MOP99.944276 ETB
10 MOP199.888553 ETB
25 MOP499.721382 ETB
50 MOP999.442763 ETB
100 MOP1998.89 ETB
500 MOP9994.43 ETB
1,000 MOP19988.86 ETB
5,000 MOP99944.28 ETB
10,000 MOP199888.55 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 20.02751 MOP--
2026-10-271 ETB = 20.02751 MOP+0%
2026-10-281 ETB = 19.98915 MOP-0.19%
2026-10-291 ETB = 19.99093 MOP+0.01%
2026-10-301 ETB = 20.02143 MOP+0.15%
2026-10-311 ETB = 20.01091 MOP-0.05%
2026-11-011 ETB = 19.98886 MOP-0.11%