Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ETB sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ETB/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang MOP.
0.04918083 Hôm nay
0.05002788 Cao nhất
0.05730161
Lịch sử tỷ giá ETB/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.05 MOP |
| 5 ETB | 0.2501 MOP |
| 10 ETB | 0.5003 MOP |
| 25 ETB | 1.2507 MOP |
| 50 ETB | 2.5014 MOP |
| 100 ETB | 5 MOP |
| 500 ETB | 25.01 MOP |
| 1,000 ETB | 50.03 MOP |
| 5,000 ETB | 250.14 MOP |
| 10,000 ETB | 500.28 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → ETB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 19.988855 ETB |
| 5 MOP | 99.944276 ETB |
| 10 MOP | 199.888553 ETB |
| 25 MOP | 499.721382 ETB |
| 50 MOP | 999.442763 ETB |
| 100 MOP | 1998.89 ETB |
| 500 MOP | 9994.43 ETB |
| 1,000 MOP | 19988.86 ETB |
| 5,000 MOP | 99944.28 ETB |
| 10,000 MOP | 199888.55 ETB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ETB = 20.02751 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 ETB = 20.02751 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ETB = 19.98915 MOP | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 ETB = 19.99093 MOP | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 ETB = 20.02143 MOP | +0.15% |
| 2026-10-31 | 1 ETB = 20.01091 MOP | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 ETB = 19.98886 MOP | -0.11% |