Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang SYP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Bảng Syria 0.75279705 SYP
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.75279705 Hiện tại £0.75279705 Cao nhất £0.75420326
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75279705 SYP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001406 SYP
-0.19%
7 ngày qua
+0.000227 SYP
+0.03%
30 ngày qua
-80.047839 SYP
-99.07%
1 năm qua
-71.111141 SYP
-98.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.68457687
Hôm nay
0.75279705
Cao nhất
81.03708731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 12
-99.00%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-99.06%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang SYP.

908 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 161.70627924 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 161.70627924 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.24715267 – 229.2882855 SYP
Năm biến động -55.22%
2025
Tỷ giá trung bình 91.82273799 SYP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
70.8533628 – 103.38828427 SYP
Năm biến động -30.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.42995949 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68457687 – 81.03708731 SYP
Năm biến động -98.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.7528 SYP
5 ETB3.764 SYP
10 ETB7.528 SYP
25 ETB18.8199 SYP
50 ETB37.6399 SYP
100 ETB75.28 SYP
500 ETB376.4 SYP
1,000 ETB752.8 SYP
5,000 ETB3763.99 SYP
10,000 ETB7527.97 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP1.328379 ETB
5 SYP6.641896 ETB
10 SYP13.283793 ETB
25 SYP33.209482 ETB
50 SYP66.418964 ETB
100 SYP132.84 ETB
500 SYP664.19 ETB
1,000 SYP1328.38 ETB
5,000 SYP6641.9 ETB
10,000 SYP13283.79 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ETB = 1.32878 SYP--
2026-10-271 ETB = 1.32878 SYP+0%
2026-10-281 ETB = 1.32594 SYP-0.21%
2026-10-291 ETB = 1.32762 SYP+0.13%
2026-10-301 ETB = 1.32903 SYP+0.11%
2026-10-311 ETB = 1.32847 SYP-0.04%
2026-11-011 ETB = 1.3259 SYP-0.19%
2026-11-021 ETB = 1.32838 SYP+0.19%