Tỷ giá Bảng Syria sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SYP sang ETB

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Birr Ethiopia 1.32590251 ETB
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br1.32590251 Hiện tại Br1.32590251 Cao nhất Br1.32846874
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32590251 ETB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002566 ETB
-0.19%
7 ngày qua
-0.002877 ETB
-0.22%
30 ngày qua
+1.31351 ETB
+10,599.58%
1 năm qua
+1.312011 ETB
+9,444.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01234003
Hôm nay
1.32590251
Cao nhất
1.46075633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+9,906.89%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+10,517.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang ETB.

907 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.07804126 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00709874 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00436132 – 0.02312291 ETB
Năm biến động +123.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01105729 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00967228 – 0.01411366 ETB
Năm biến động +42.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07804126 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01234003 – 1.46075633 ETB
Năm biến động +9,340.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SYP1.3259 ETB
5 SYP6.6295 ETB
10 SYP13.259 ETB
25 SYP33.1476 ETB
50 SYP66.2951 ETB
100 SYP132.59 ETB
500 SYP662.95 ETB
1,000 SYP1325.9 ETB
5,000 SYP6629.51 ETB
10,000 SYP13259.03 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → SYP)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.754203 SYP
5 ETB3.771016 SYP
10 ETB7.542033 SYP
25 ETB18.855082 SYP
50 ETB37.710163 SYP
100 ETB75.42 SYP
500 ETB377.1 SYP
1,000 ETB754.2 SYP
5,000 ETB3771.02 SYP
10,000 ETB7542.03 SYP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SYP = 0.75257 ETB--
2026-10-271 SYP = 0.75257 ETB+0%
2026-10-281 SYP = 0.75418 ETB+0.21%
2026-10-291 SYP = 0.75323 ETB-0.13%
2026-10-301 SYP = 0.75243 ETB-0.11%
2026-10-311 SYP = 0.75275 ETB+0.04%
2026-11-011 SYP = 0.7542 ETB+0.19%