Tỷ giá Bảng Syria sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SYP sang ETB
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SYP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang ETB.
0.01234003 Hôm nay
1.32590251 Cao nhất
1.46075633
Lịch sử tỷ giá SYP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang ETB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 1.3259 ETB |
| 5 SYP | 6.6295 ETB |
| 10 SYP | 13.259 ETB |
| 25 SYP | 33.1476 ETB |
| 50 SYP | 66.2951 ETB |
| 100 SYP | 132.59 ETB |
| 500 SYP | 662.95 ETB |
| 1,000 SYP | 1325.9 ETB |
| 5,000 SYP | 6629.51 ETB |
| 10,000 SYP | 13259.03 ETB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → SYP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.754203 SYP |
| 5 ETB | 3.771016 SYP |
| 10 ETB | 7.542033 SYP |
| 25 ETB | 18.855082 SYP |
| 50 ETB | 37.710163 SYP |
| 100 ETB | 75.42 SYP |
| 500 ETB | 377.1 SYP |
| 1,000 ETB | 754.2 SYP |
| 5,000 ETB | 3771.02 SYP |
| 10,000 ETB | 7542.03 SYP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SYP = 0.75257 ETB | -- |
| 2026-10-27 | 1 SYP = 0.75257 ETB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SYP = 0.75418 ETB | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 SYP = 0.75323 ETB | -0.13% |
| 2026-10-30 | 1 SYP = 0.75243 ETB | -0.11% |
| 2026-10-31 | 1 SYP = 0.75275 ETB | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 SYP = 0.7542 ETB | +0.19% |