Bảng tỷ giá cho Đô la Jamaica - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Jamaica sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Jamaica (JMD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.408 ↑ 0.001960 JMD/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 2.3 ↓ -0.000258 JMD/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0107 ↓ -0.000008 JMD/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.776 ↑ 0.001681 JMD/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.61 ↑ 0.001734 JMD/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00806 ↑ 0.000007 JMD/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 25.5 ↓ -0.012157 JMD/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0422 JMD/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0421 ↓ -0.000079 JMD/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0142 ↑ 0.000012 JMD/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0164 ↑ 0.000033 JMD/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0494 JMD/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.61 JMD/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 112.6 JMD/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 10,544.2 ↓ -366.600237 JMD/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 9 ↑ 0.768264 JMD/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.997 JMD/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.551 ↓ -0.000221 JMD/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 139.9 ↓ -1.436503 JMD/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0509 ↓ -0.000008 JMD/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0257 JMD/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0972 ↓ -0.000176 JMD/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 22.8 ↑ 0.136486 JMD/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 13.2 ↓ -0.025113 JMD/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.976 ↑ 0.002318 JMD/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.201 ↑ 0.000540 JMD/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 JMD/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.7 ↓ -0.000568 JMD/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.396 JMD/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00806 JMD/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 8.4 JMD/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.1 ↑ 0.000441 JMD/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.767 ↓ -81.132982 JMD/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0581 ↑ 0.000035 JMD/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.211 JMD/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.022 ↑ 0.000014 JMD/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 162.8 ↓ -1.009728 JMD/VND