Bảng tỷ giá cho Metical Mozambique - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Metical Mozambique sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Metical Mozambique (MZN) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.0225 | MZN/AUD |
|
|
0.00589 ↑ 0.000006 | MZN/BHD |
|
|
0.048 | MZN/ILS |
|
|
0.0111 ↑ 0.000012 | MZN/JOD |
|
|
7.1 ↓ -0.006061 | MZN/KZT |
|
|
0.00487 ↑ 0.000018 | MZN/KWD |
|
|
1,402.8 ↓ -2.305063 | MZN/LBP |
|
|
0.0279 | MZN/NZD |
|
|
0.00603 | MZN/OMR |
|
|
0.0571 ↑ 0.000060 | MZN/QAR |
|
|
0.043 ↓ -0.000568 | MZN/WST |
|
|
0.0588 ↑ 0.000062 | MZN/SAR |
|
|
0.125 ↓ -0.001627 | MZN/SBD |
|
|
0.0374 ↓ -0.000319 | MZN/TOP |
|
|
0.0471 ↑ 0.000203 | MZN/TND |
|
|
0.0576 ↑ 0.000060 | MZN/AED |
|
|
186 ↑ 1.678269 | MZN/UZS |
|
|
1.9 ↑ 0.000123 | MZN/VUV |
|
|
3.7 ↓ -0.000383 | MZN/YER |