Bảng tỷ giá cho Rupee Nepal - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Nepal sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Nepal (NPR)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.868 ↓ -0.003597 NPR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 6 ↑ 0.042272 NPR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0915 ↑ 0.002527 NPR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 19.4 ↓ -0.049812 NPR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 3.8 ↓ -0.001153 NPR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 3.8 ↓ -0.001153 NPR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00016 NPR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 14.9 ↓ -0.046532 NPR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.1 ↓ -0.004865 NPR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.338 ↓ -0.000444 NPR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0968 ↓ -0.000249 NPR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1 ↑ 0.001437 NPR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.481 ↑ 0.001010 NPR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0762 ↑ 0.000095 NPR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 56.8 ↓ -0.197368 NPR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.837 ↓ -0.003411 NPR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.107 ↓ -0.000591 NPR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.1 ↓ -0.003726 NPR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0414 ↓ -0.000203 NPR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 28.9 ↑ 0.230368 NPR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 11.3 ↑ 0.058292 NPR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.259 ↓ -0.000136 NPR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.305 ↓ -0.001090 NPR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0638 ↓ -0.000705 NPR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.412 ↓ -0.001493 NPR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.107 ↓ -0.000591 NPR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 8.6 ↑ 0.010701 NPR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0291 ↓ -0.000197 NPR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 9.5 ↓ -0.006792 NPR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0944 ↑ 0.001509 NPR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 158.7 ↓ -0.979063 NPR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 3.7 ↓ -0.007106 NPR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.107 NPR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 37.8 ↑ 0.627311 NPR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 3.3 ↓ -0.601566 NPR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.107 ↓ -0.000591 NPR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 17 ↓ -0.111782 NPR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 25.8 ↓ -0.388850 NPR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.128 ↓ -0.000225 NPR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.172 ↓ -432.601486 NPR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.159 ↓ -0.000979 NPR/SLE