Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang BIF
Cập nhật
1
FJD
=
1,333.66
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = FBu1,333.66 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $0.00074982 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu1,333.66
Hiện tại
FBu1,333.66
Cao nhất
FBu1,333.66
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,333.66 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-3.546638 BIF
-0.27%
30 ngày qua
+0.548491 BIF
+0.04%
1 năm qua
+29.819659 BIF
+2.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
1,280.71 Hôm nay
1,333.66 Cao nhất
1,371.27
1,280.71 Hôm nay
1,333.66 Cao nhất
1,371.27
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BIF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,338.59 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1,282.53 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,244.87
–
1,326.4
BIF
Năm ổn định
-0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
1,298.27 BIF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1,243.29
–
1,333.87
BIF
Năm ổn định
+2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,338.59 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,296.75
–
1,371.27
BIF
Năm ổn định
+2.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.