Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FJD sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FJD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MOP.
3.4838613 Hôm nay
3.60097726 Cao nhất
3.69658438
Lịch sử tỷ giá FJD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FJD | 3.601 MOP |
| 5 FJD | 18.0049 MOP |
| 10 FJD | 36.0098 MOP |
| 25 FJD | 90.0244 MOP |
| 50 FJD | 180.0489 MOP |
| 100 FJD | 360.1 MOP |
| 500 FJD | 1800.49 MOP |
| 1,000 FJD | 3600.98 MOP |
| 5,000 FJD | 18004.89 MOP |
| 10,000 FJD | 36009.77 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → FJD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.277702 FJD |
| 5 MOP | 1.388512 FJD |
| 10 MOP | 2.777024 FJD |
| 25 MOP | 6.94256 FJD |
| 50 MOP | 13.88512 FJD |
| 100 MOP | 27.77 FJD |
| 500 MOP | 138.85 FJD |
| 1,000 MOP | 277.7 FJD |
| 5,000 MOP | 1388.51 FJD |
| 10,000 MOP | 2777.02 FJD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 FJD = 0.27626 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 FJD = 0.27626 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 FJD = 0.2775 MOP | +0.45% |
| 2026-10-29 | 1 FJD = 0.27868 MOP | +0.43% |
| 2026-10-30 | 1 FJD = 0.27777 MOP | -0.33% |
| 2026-10-31 | 1 FJD = 0.2777 MOP | -0.03% |