Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FJD sang MOP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Pataca Ma Cao 3.60097726 MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$3.60003894 Hiện tại MOP$3.60097726 Cao nhất MOP$3.60097726
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.60097726 MOP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000938 MOP
+0.03%
7 ngày qua
-0.018741 MOP
-0.52%
30 ngày qua
+0.007789 MOP
+0.22%
1 năm qua
+0.10416 MOP
+2.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.4838613
Hôm nay
3.60097726
Cao nhất
3.69658438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MOP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.62531464 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.56209886 MOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
3.42357735 – 3.67064779 MOP
FJD giảm giá -4.10%
2025
Tỷ giá trung bình 3.52351649 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.39157711 – 3.61435731 MOP
Năm ổn định +2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62531464 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.51983048 – 3.69658438 MOP
Năm ổn định +2.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FJD3.601 MOP
5 FJD18.0049 MOP
10 FJD36.0098 MOP
25 FJD90.0244 MOP
50 FJD180.0489 MOP
100 FJD360.1 MOP
500 FJD1800.49 MOP
1,000 FJD3600.98 MOP
5,000 FJD18004.89 MOP
10,000 FJD36009.77 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → FJD)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.277702 FJD
5 MOP1.388512 FJD
10 MOP2.777024 FJD
25 MOP6.94256 FJD
50 MOP13.88512 FJD
100 MOP27.77 FJD
500 MOP138.85 FJD
1,000 MOP277.7 FJD
5,000 MOP1388.51 FJD
10,000 MOP2777.02 FJD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FJD = 0.27626 MOP--
2026-10-271 FJD = 0.27626 MOP+0%
2026-10-281 FJD = 0.2775 MOP+0.45%
2026-10-291 FJD = 0.27868 MOP+0.43%
2026-10-301 FJD = 0.27777 MOP-0.33%
2026-10-311 FJD = 0.2777 MOP-0.03%