Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FJD sang MOP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Pataca Ma Cao 3.59917066 MOP
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$3.59917066 Hiện tại MOP$3.59917066 Cao nhất MOP$3.60097726
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.59917066 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001807 MOP
-0.05%
7 ngày qua
-0.020547 MOP
-0.57%
30 ngày qua
+0.010769 MOP
+0.30%
1 năm qua
+0.101317 MOP
+2.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.4838613
Hôm nay
3.59917066
Cao nhất
3.69658438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MOP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.62522778 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.56209886 MOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
3.42357735 – 3.67064779 MOP
FJD giảm giá -4.10%
2025
Tỷ giá trung bình 3.52351649 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.39157711 – 3.61435731 MOP
Năm ổn định +2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62522778 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.51983048 – 3.69658438 MOP
Năm ổn định +2.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FJD3.5992 MOP
5 FJD17.9959 MOP
10 FJD35.9917 MOP
25 FJD89.9793 MOP
50 FJD179.9585 MOP
100 FJD359.92 MOP
500 FJD1799.59 MOP
1,000 FJD3599.17 MOP
5,000 FJD17995.85 MOP
10,000 FJD35991.71 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → FJD)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.277842 FJD
5 MOP1.389209 FJD
10 MOP2.778418 FJD
25 MOP6.946045 FJD
50 MOP13.892089 FJD
100 MOP27.78 FJD
500 MOP138.92 FJD
1,000 MOP277.84 FJD
5,000 MOP1389.21 FJD
10,000 MOP2778.42 FJD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FJD = 0.27626 MOP--
2026-10-271 FJD = 0.27626 MOP+0%
2026-10-281 FJD = 0.2775 MOP+0.45%
2026-10-291 FJD = 0.27868 MOP+0.43%
2026-10-301 FJD = 0.27777 MOP-0.33%
2026-10-311 FJD = 0.2777 MOP-0.03%
2026-11-011 FJD = 0.27784 MOP+0.05%