Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang ANG

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Guilder Tây Ấn Hà Lan 2.38937144 ANG
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ2.38273357 Hiện tại ƒ2.38937144 Cao nhất ƒ2.38937144
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38937144 ANG
2026-10-31
24 giờ qua
+0.006638 ANG
+0.28%
7 ngày qua
-0.004221 ANG
-0.18%
30 ngày qua
-0.001184 ANG
-0.05%
1 năm qua
+0.023349 ANG
+0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.34653454
Hôm nay
2.38937144
Cao nhất
2.48722131
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+2.17%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang ANG.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.41466611 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.2962457 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.21123453 – 2.40306043 ANG
Năm ổn định -0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 2.37082167 ANG
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.17630861 – 2.47693048 ANG
Năm biến động +7.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.41466611 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.36506281 – 2.48722131 ANG
Năm ổn định -1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP2.3894 ANG
5 FKP11.9469 ANG
10 FKP23.8937 ANG
25 FKP59.7343 ANG
50 FKP119.4686 ANG
100 FKP238.94 ANG
500 FKP1194.69 ANG
1,000 FKP2389.37 ANG
5,000 FKP11946.86 ANG
10,000 FKP23893.71 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.41852 FKP
5 ANG2.092601 FKP
10 ANG4.185201 FKP
25 ANG10.463003 FKP
50 ANG20.926006 FKP
100 ANG41.85 FKP
500 ANG209.26 FKP
1,000 ANG418.52 FKP
5,000 ANG2092.6 FKP
10,000 ANG4185.2 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 0.41778 ANG--
2026-10-271 FKP = 0.41778 ANG+0%
2026-10-281 FKP = 0.41857 ANG+0.19%
2026-10-291 FKP = 0.41958 ANG+0.24%
2026-10-301 FKP = 0.41969 ANG+0.03%
2026-10-311 FKP = 0.41852 ANG-0.28%