Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FKP sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FKP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang ANG.
2.34653454 Hôm nay
2.38937144 Cao nhất
2.48722131
Lịch sử tỷ giá FKP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 2.3894 ANG |
| 5 FKP | 11.9469 ANG |
| 10 FKP | 23.8937 ANG |
| 25 FKP | 59.7343 ANG |
| 50 FKP | 119.4686 ANG |
| 100 FKP | 238.94 ANG |
| 500 FKP | 1194.69 ANG |
| 1,000 FKP | 2389.37 ANG |
| 5,000 FKP | 11946.86 ANG |
| 10,000 FKP | 23893.71 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → FKP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 0.41852 FKP |
| 5 ANG | 2.092601 FKP |
| 10 ANG | 4.185201 FKP |
| 25 ANG | 10.463003 FKP |
| 50 ANG | 20.926006 FKP |
| 100 ANG | 41.85 FKP |
| 500 ANG | 209.26 FKP |
| 1,000 ANG | 418.52 FKP |
| 5,000 ANG | 2092.6 FKP |
| 10,000 ANG | 4185.2 FKP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.41778 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.41778 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 FKP = 0.41857 ANG | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 FKP = 0.41958 ANG | +0.24% |
| 2026-10-30 | 1 FKP = 0.41969 ANG | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 FKP = 0.41852 ANG | -0.28% |