Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang SEK

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Krona Thụy Điển 13.21687668 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr13.21687668 Hiện tại kr13.21687668 Cao nhất kr13.21687668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.21687668 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.21687668
Hôm nay
13.21687668
Cao nhất
13.21687668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.21687668 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.21687668 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13.21687668 – 13.21687668 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP13.2169 SEK
5 FKP66.0844 SEK
10 FKP132.1688 SEK
25 FKP330.4219 SEK
50 FKP660.8438 SEK
100 FKP1321.69 SEK
500 FKP6608.44 SEK
1,000 FKP13216.88 SEK
5,000 FKP66084.38 SEK
10,000 FKP132168.77 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.075661 FKP
5 SEK0.378304 FKP
10 SEK0.756608 FKP
25 SEK1.891521 FKP
50 SEK3.783042 FKP
100 SEK7.57 FKP
500 SEK37.83 FKP
1,000 SEK75.66 FKP
5,000 SEK378.3 FKP
10,000 SEK756.61 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-111 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-111 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-111 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-111 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-121 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-121 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-121 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-121 FKP = 0.07566 SEK+0%
2026-10-121 FKP = 0.07566 SEK+0%