Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FKP sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FKP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang CVE.
124.62094444 Hôm nay
131.56067498 Cao nhất
131.56067498
Lịch sử tỷ giá FKP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 131.5607 CVE |
| 5 FKP | 657.8034 CVE |
| 10 FKP | 1315.6067 CVE |
| 25 FKP | 3289.0169 CVE |
| 50 FKP | 6578.0337 CVE |
| 100 FKP | 13156.07 CVE |
| 500 FKP | 65780.34 CVE |
| 1,000 FKP | 131560.67 CVE |
| 5,000 FKP | 657803.37 CVE |
| 10,000 FKP | 1315606.75 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → FKP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 0.007601 FKP |
| 5 CVE | 0.038005 FKP |
| 10 CVE | 0.076011 FKP |
| 25 CVE | 0.190026 FKP |
| 50 CVE | 0.380053 FKP |
| 100 CVE | 0.76 FKP |
| 500 CVE | 3.8 FKP |
| 1,000 CVE | 7.6 FKP |
| 5,000 CVE | 38.01 FKP |
| 10,000 CVE | 76.01 FKP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.0076 CVE | -- |
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.0076 CVE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 FKP = 0.0076 CVE | +0% |