Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang CVE

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Escudo Cape Verde 131.56067498 CVE
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $131.56067498 Hiện tại $131.56067498 Cao nhất $131.56067498
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.56067498 CVE
2026-10-28
24 giờ qua
+0.009467 CVE
+0.01%
7 ngày qua
+0.009467 CVE
+0.01%
30 ngày qua
+3.313419 CVE
+2.58%
1 năm qua
+5.985695 CVE
+4.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
124.62094444
Hôm nay
131.56067498
Cao nhất
131.56067498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang CVE.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 130.71319692 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 130.71319692 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
127.81994745 – 134.00245248 CVE
FKP tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 128.74281857 CVE
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
124.62094444 – 133.69706283 CVE
FKP giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.93768181 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
125.77330038 – 131.56067498 CVE
FKP tăng giá +3.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP131.5607 CVE
5 FKP657.8034 CVE
10 FKP1315.6067 CVE
25 FKP3289.0169 CVE
50 FKP6578.0337 CVE
100 FKP13156.07 CVE
500 FKP65780.34 CVE
1,000 FKP131560.67 CVE
5,000 FKP657803.37 CVE
10,000 FKP1315606.75 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.007601 FKP
5 CVE0.038005 FKP
10 CVE0.076011 FKP
25 CVE0.190026 FKP
50 CVE0.380053 FKP
100 CVE0.76 FKP
500 CVE3.8 FKP
1,000 CVE7.6 FKP
5,000 CVE38.01 FKP
10,000 CVE76.01 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 0.0076 CVE--
2026-10-271 FKP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-281 FKP = 0.0076 CVE+0%