Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang ILS

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Sheqel Israel mới 4.20487154 ILS
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪4.19398591 Hiện tại ₪4.20487154 Cao nhất ₪4.20487154
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20487154 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010886 ILS
+0.26%
7 ngày qua
+0.040032 ILS
+0.96%
30 ngày qua
+0.152184 ILS
+3.76%
1 năm qua
+0.152184 ILS
+3.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.05268721
Hôm nay
4.20487154
Cao nhất
4.20487154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.49%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang ILS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.09743868 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.09743868 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.05268721 – 4.20487154 ILS
FKP tăng giá +3.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP4.2049 ILS
5 FKP21.0244 ILS
10 FKP42.0487 ILS
25 FKP105.1218 ILS
50 FKP210.2436 ILS
100 FKP420.49 ILS
500 FKP2102.44 ILS
1,000 FKP4204.87 ILS
5,000 FKP21024.36 ILS
10,000 FKP42048.72 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.237819 FKP
5 ILS1.189097 FKP
10 ILS2.378194 FKP
25 ILS5.945485 FKP
50 ILS11.89097 FKP
100 ILS23.78 FKP
500 ILS118.91 FKP
1,000 ILS237.82 FKP
5,000 ILS1189.1 FKP
10,000 ILS2378.19 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 0.24011 ILS--
2026-10-271 FKP = 0.24011 ILS+0%
2026-10-281 FKP = 0.24331 ILS+1.33%
2026-10-291 FKP = 0.24573 ILS+0.99%
2026-10-301 FKP = 0.24074 ILS-2.03%
2026-10-311 FKP = 0.24049 ILS-0.1%
2026-11-011 FKP = 0.23844 ILS-0.85%
2026-11-021 FKP = 0.23844 ILS+0%
2026-11-031 FKP = 0.23782 ILS-0.26%