Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FKP sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FKP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang KMF.
555.99424718 Hôm nay
588.35388994 Cao nhất
588.35388994
Lịch sử tỷ giá FKP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 588.3539 KMF |
| 5 FKP | 2941.7694 KMF |
| 10 FKP | 5883.5389 KMF |
| 25 FKP | 14708.8472 KMF |
| 50 FKP | 29417.6945 KMF |
| 100 FKP | 58835.39 KMF |
| 500 FKP | 294176.94 KMF |
| 1,000 FKP | 588353.89 KMF |
| 5,000 FKP | 2941769.45 KMF |
| 10,000 FKP | 5883538.9 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → FKP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.0017 FKP |
| 5 KMF | 0.008498 FKP |
| 10 KMF | 0.016997 FKP |
| 25 KMF | 0.042491 FKP |
| 50 KMF | 0.084983 FKP |
| 100 KMF | 0.17 FKP |
| 500 KMF | 0.85 FKP |
| 1,000 KMF | 1.7 FKP |
| 5,000 KMF | 8.5 FKP |
| 10,000 KMF | 17 FKP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.0017 KMF | -- |
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 FKP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 FKP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 FKP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 FKP = 0.0017 KMF | +0% |