Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang PAB

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Balboa Panama 1.33468938 PAB
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.1.33468938 Hiện tại B/.1.33468938 Cao nhất B/.1.33468938
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33468938 PAB
2026-10-28
24 giờ qua
-0.002513 PAB
-0.19%
7 ngày qua
-0.002513 PAB
-0.19%
30 ngày qua
+0.010111 PAB
+0.76%
1 năm qua
+0.008219 PAB
+0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.30228953
Hôm nay
1.33468938
Cao nhất
1.38092868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang PAB.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34292758 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.2814092 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.23569925 – 1.34183043 PAB
Năm ổn định -0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31834792 PAB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.21698369 – 1.37382673 PAB
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.34292758 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.3169106 – 1.38092868 PAB
Năm ổn định -0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP1.3347 PAB
5 FKP6.6734 PAB
10 FKP13.3469 PAB
25 FKP33.3672 PAB
50 FKP66.7345 PAB
100 FKP133.47 PAB
500 FKP667.34 PAB
1,000 FKP1334.69 PAB
5,000 FKP6673.45 PAB
10,000 FKP13346.89 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB0.749238 FKP
5 PAB3.74619 FKP
10 PAB7.49238 FKP
25 PAB18.73095 FKP
50 PAB37.4619 FKP
100 PAB74.92 FKP
500 PAB374.62 FKP
1,000 PAB749.24 FKP
5,000 PAB3746.19 FKP
10,000 PAB7492.38 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 0.74783 PAB--
2026-10-271 FKP = 0.74783 PAB+0%
2026-10-281 FKP = 0.74924 PAB+0.19%