Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FKP sang PLN
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FKP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang PLN.
5.17487746 Hôm nay
5.2766532 Cao nhất
5.2766532
Lịch sử tỷ giá FKP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang PLN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 5.2767 PLN |
| 5 FKP | 26.3833 PLN |
| 10 FKP | 52.7665 PLN |
| 25 FKP | 131.9163 PLN |
| 50 FKP | 263.8327 PLN |
| 100 FKP | 527.67 PLN |
| 500 FKP | 2638.33 PLN |
| 1,000 FKP | 5276.65 PLN |
| 5,000 FKP | 26383.27 PLN |
| 10,000 FKP | 52766.53 PLN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → FKP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.189514 FKP |
| 5 PLN | 0.94757 FKP |
| 10 PLN | 1.895141 FKP |
| 25 PLN | 4.737852 FKP |
| 50 PLN | 9.475703 FKP |
| 100 PLN | 18.95 FKP |
| 500 PLN | 94.76 FKP |
| 1,000 PLN | 189.51 FKP |
| 5,000 PLN | 947.57 FKP |
| 10,000 PLN | 1895.14 FKP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.19046 PLN | -- |
| 2026-10-27 | 1 FKP = 0.19046 PLN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 FKP = 0.19026 PLN | -0.11% |
| 2026-10-29 | 1 FKP = 0.1901 PLN | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 FKP = 0.19009 PLN | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 FKP = 0.19027 PLN | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 FKP = 0.18956 PLN | -0.37% |
| 2026-11-02 | 1 FKP = 0.18951 PLN | -0.03% |