Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang PLN

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Zloty Ba Lan 5.2766532 PLN
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł5.27533012 Hiện tại zł5.2766532 Cao nhất zł5.2766532
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.2766532 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001323 PLN
+0.03%
7 ngày qua
+0.026325 PLN
+0.50%
30 ngày qua
+0.101776 PLN
+1.97%
1 năm qua
+0.101776 PLN
+1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.17487746
Hôm nay
5.2766532
Cao nhất
5.2766532
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.94%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang PLN.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.2091866 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.2091866 PLN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.17487746 – 5.2766532 PLN
Năm ổn định +1.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP5.2767 PLN
5 FKP26.3833 PLN
10 FKP52.7665 PLN
25 FKP131.9163 PLN
50 FKP263.8327 PLN
100 FKP527.67 PLN
500 FKP2638.33 PLN
1,000 FKP5276.65 PLN
5,000 FKP26383.27 PLN
10,000 FKP52766.53 PLN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.189514 FKP
5 PLN0.94757 FKP
10 PLN1.895141 FKP
25 PLN4.737852 FKP
50 PLN9.475703 FKP
100 PLN18.95 FKP
500 PLN94.76 FKP
1,000 PLN189.51 FKP
5,000 PLN947.57 FKP
10,000 PLN1895.14 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 0.19046 PLN--
2026-10-271 FKP = 0.19046 PLN+0%
2026-10-281 FKP = 0.19026 PLN-0.11%
2026-10-291 FKP = 0.1901 PLN-0.08%
2026-10-301 FKP = 0.19009 PLN-0.01%
2026-10-311 FKP = 0.19027 PLN+0.09%
2026-11-011 FKP = 0.18956 PLN-0.37%
2026-11-021 FKP = 0.18951 PLN-0.03%