Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang SDG

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Bảng Sudan 682.55169586 SDG
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.682.55169586 Hiện tại ج.س.682.55169586 Cao nhất ج.س.684.32845847
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
682.55169586 SDG
2026-11-09
24 giờ qua
-1.776763 SDG
-0.26%
7 ngày qua
+1.133893 SDG
+0.17%
30 ngày qua
-111.643433 SDG
-14.06%
1 năm qua
-106.389039 SDG
-13.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
598.4257105
Hôm nay
682.55169586
Cao nhất
828.40897516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.00%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-14.53%
Tháng 3
+8.42%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-14.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang SDG.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 792.60424198 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 766.43555335 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
715.64202288 – 806.65306228 SDG
Năm biến động -0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 791.51614682 SDG
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
729.18439516 – 824.88132929 SDG
Năm biến động +7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 792.60424198 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
598.4257105 – 828.40897516 SDG
Năm biến động -15.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP682.5517 SDG
5 FKP3412.7585 SDG
10 FKP6825.517 SDG
25 FKP17063.7924 SDG
50 FKP34127.5848 SDG
100 FKP68255.17 SDG
500 FKP341275.85 SDG
1,000 FKP682551.7 SDG
5,000 FKP3412758.48 SDG
10,000 FKP6825516.96 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.001465 FKP
5 SDG0.007325 FKP
10 SDG0.014651 FKP
25 SDG0.036627 FKP
50 SDG0.073255 FKP
100 SDG0.15 FKP
500 SDG0.73 FKP
1,000 SDG1.47 FKP
5,000 SDG7.33 FKP
10,000 SDG14.65 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 FKP = 0.00146 SDG+5.8%
2026-11-011 FKP = 0.00146 SDG+0%
2026-11-021 FKP = 0.00147 SDG+0.68%
2026-11-031 FKP = 0.00163 SDG+10.88%
2026-11-041 FKP = 0.00164 SDG+0.61%
2026-11-051 FKP = 0.00166 SDG+1.22%
2026-11-061 FKP = 0.00136 SDG-18.07%
2026-11-071 FKP = 0.00145 SDG+6.62%
2026-11-081 FKP = 0.00146 SDG+0.69%
2026-11-091 FKP = 0.00147 SDG+0.68%