Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FKP sang VND
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FKP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang VND.
34,115.7 Hôm nay
34,428.82 Cao nhất
36,015.07
Lịch sử tỷ giá FKP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 34428.8225 VND |
| 5 FKP | 172144.1123 VND |
| 10 FKP | 344288.2247 VND |
| 25 FKP | 860720.5617 VND |
| 50 FKP | 1721441.1234 VND |
| 100 FKP | 3442882.25 VND |
| 500 FKP | 17214411.23 VND |
| 1,000 FKP | 34428822.47 VND |
| 5,000 FKP | 172144112.34 VND |
| 10,000 FKP | 344288224.67 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → FKP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 2.9E-5 FKP |
| 5 VND | 0.000145 FKP |
| 10 VND | 0.00029 FKP |
| 25 VND | 0.000726 FKP |
| 50 VND | 0.001452 FKP |
| 100 VND | 0 FKP |
| 500 VND | 0.01 FKP |
| 1,000 VND | 0.03 FKP |
| 5,000 VND | 0.15 FKP |
| 10,000 VND | 0.29 FKP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 FKP = 3.0E-5 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 FKP = 3.0E-5 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 FKP = 3.0E-5 VND | +0% |
| 2026-10-29 | 1 FKP = 3.0E-5 VND | +0% |
| 2026-10-30 | 1 FKP = 3.0E-5 VND | +0% |
| 2026-10-31 | 1 FKP = 3.0E-5 VND | +0% |