Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang VND

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Đồng Việt Nam 34,428.82 VND
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫34,388.62 Hiện tại ₫34,428.82 Cao nhất ₫34,428.82
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34,428.82 VND
2026-10-31
24 giờ qua
+40.198804 VND
+0.12%
7 ngày qua
-110.646966 VND
-0.32%
30 ngày qua
+48.354229 VND
+0.14%
1 năm qua
-177.47804 VND
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
34,115.7
Hôm nay
34,428.82
Cao nhất
36,015.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang VND.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35,162.01 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 32,325.73 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30,904.65 – 33,121.96 VND
Năm ổn định +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 34,291.26 VND
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
30,817.95 – 35,971.45 VND
Năm biến động +11.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35,162.01 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34,115.7 – 36,015.07 VND
FKP giảm giá -3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP34428.8225 VND
5 FKP172144.1123 VND
10 FKP344288.2247 VND
25 FKP860720.5617 VND
50 FKP1721441.1234 VND
100 FKP3442882.25 VND
500 FKP17214411.23 VND
1,000 FKP34428822.47 VND
5,000 FKP172144112.34 VND
10,000 FKP344288224.67 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 VND2.9E-5 FKP
5 VND0.000145 FKP
10 VND0.00029 FKP
25 VND0.000726 FKP
50 VND0.001452 FKP
100 VND0 FKP
500 VND0.01 FKP
1,000 VND0.03 FKP
5,000 VND0.15 FKP
10,000 VND0.29 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 3.0E-5 VND--
2026-10-271 FKP = 3.0E-5 VND+0%
2026-10-281 FKP = 3.0E-5 VND+0%
2026-10-291 FKP = 3.0E-5 VND+0%
2026-10-301 FKP = 3.0E-5 VND+0%
2026-10-311 FKP = 3.0E-5 VND+0%