Tỷ giá Bảng Anh sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang BHD

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Dinar Bahrain 0.50338176 BHD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất .د.ب0.50328743 Hiện tại .د.ب0.50338176 Cao nhất .د.ب0.50338176
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50338176 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000094 BHD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000562 BHD
+0.11%
30 ngày qua
+0.005977 BHD
+1.20%
1 năm qua
+0.005977 BHD
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.49740516
Hôm nay
0.50338176
Cao nhất
0.50338176
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang BHD.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49929278 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49929278 BHD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.49740516 – 0.50338176 BHD
Năm ổn định +1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP0.5034 BHD
5 GBP2.5169 BHD
10 GBP5.0338 BHD
25 GBP12.5845 BHD
50 GBP25.1691 BHD
100 GBP50.34 BHD
500 GBP251.69 BHD
1,000 GBP503.38 BHD
5,000 GBP2516.91 BHD
10,000 GBP5033.82 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD1.986564 GBP
5 BHD9.932819 GBP
10 BHD19.865638 GBP
25 BHD49.664096 GBP
50 BHD99.328191 GBP
100 BHD198.66 GBP
500 BHD993.28 GBP
1,000 BHD1986.56 GBP
5,000 BHD9932.82 GBP
10,000 BHD19865.64 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 1.98878 BHD--
2026-10-271 GBP = 1.98878 BHD+0%
2026-10-281 GBP = 1.99263 BHD+0.19%
2026-10-291 GBP = 1.99749 BHD+0.24%
2026-10-301 GBP = 1.99877 BHD+0.06%
2026-10-311 GBP = 1.99243 BHD-0.32%
2026-11-011 GBP = 1.98694 BHD-0.28%
2026-11-021 GBP = 1.98656 BHD-0.02%