Tỷ giá Bảng Anh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GBP sang TRY

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 65.26205447 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺65.26205447 Hiện tại ₺65.26205447 Cao nhất ₺65.26205447
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
65.26205447 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.253201 TRY
+0.39%
30 ngày qua
-0.38253 TRY
-0.58%
1 năm qua
+9.523205 TRY
+17.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
54.90544818
Hôm nay
65.26205447
Cao nhất
65.7590399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 11
+2.71%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.85302855 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.39880339 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.92084158 – 23.05894245 TRY
Năm biến động +25.61%
2023
Tỷ giá trung bình 29.66645893 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
22.27352353 – 37.61784988 TRY
Năm biến động +66.47%
2024
Tỷ giá trung bình 42.04079229 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
37.5883201 – 45.80790718 TRY
Năm biến động +17.87%
2025
Tỷ giá trung bình 52.23834776 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
43.01556585 – 57.92550494 TRY
Năm biến động +31.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.85302855 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.83577303 – 65.7590399 TRY
Năm biến động +12.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.