Tỷ giá Bảng Anh sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang CVE

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Escudo Cape Verde 132.27844869 CVE
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $132.20241302 Hiện tại $132.27844869 Cao nhất $132.27844869
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
132.27844869 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.076036 CVE
+0.06%
7 ngày qua
+0.718972 CVE
+0.55%
30 ngày qua
+2.100603 CVE
+1.61%
1 năm qua
+2.100603 CVE
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
130.17784616
Hôm nay
132.27844869
Cao nhất
132.27844869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang CVE.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 130.8923966 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.8923966 CVE
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
130.17784616 – 132.27844869 CVE
Năm ổn định +1.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP132.2784 CVE
5 GBP661.3922 CVE
10 GBP1322.7845 CVE
25 GBP3306.9612 CVE
50 GBP6613.9224 CVE
100 GBP13227.84 CVE
500 GBP66139.22 CVE
1,000 GBP132278.45 CVE
5,000 GBP661392.24 CVE
10,000 GBP1322784.49 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.00756 GBP
5 CVE0.037799 GBP
10 CVE0.075598 GBP
25 CVE0.188995 GBP
50 CVE0.377991 GBP
100 CVE0.76 GBP
500 CVE3.78 GBP
1,000 CVE7.56 GBP
5,000 CVE37.8 GBP
10,000 CVE75.6 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 0.0076 CVE--
2026-10-271 GBP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-281 GBP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-291 GBP = 0.00759 CVE-0.13%
2026-10-301 GBP = 0.0076 CVE+0.13%
2026-10-311 GBP = 0.00758 CVE-0.26%
2026-11-011 GBP = 0.00757 CVE-0.13%
2026-11-021 GBP = 0.00756 CVE-0.13%
2026-11-031 GBP = 0.00756 CVE+0%