Tỷ giá Bảng Anh sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang GHS

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Cedi Ghana 15.62598439 GHS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵15.62598439 Hiện tại GH₵15.62598439 Cao nhất GH₵15.62598439
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.62598439 GHS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GHS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GHS
0.00%
1 năm qua
0.000000 GHS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.62598439
Hôm nay
15.62598439
Cao nhất
15.62598439
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang GHS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.62598439 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.62598439 GHS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
15.62598439 – 15.62598439 GHS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP15.626 GHS
5 GBP78.1299 GHS
10 GBP156.2598 GHS
25 GBP390.6496 GHS
50 GBP781.2992 GHS
100 GBP1562.6 GHS
500 GBP7812.99 GHS
1,000 GBP15625.98 GHS
5,000 GBP78129.92 GHS
10,000 GBP156259.84 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.063996 GBP
5 GHS0.31998 GBP
10 GHS0.63996 GBP
25 GHS1.599899 GBP
50 GHS3.199798 GBP
100 GHS6.4 GBP
500 GHS32 GBP
1,000 GHS64 GBP
5,000 GHS319.98 GBP
10,000 GHS639.96 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-111 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-111 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-111 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-111 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-121 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-121 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-121 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-121 GBP = 0.064 GHS+0%
2026-10-121 GBP = 0.064 GHS+0%