Tỷ giá Bảng Anh sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang GYD

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Đô la Guyana 281.07903859 GYD
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $281.07903859 Hiện tại $281.07903859 Cao nhất $281.07903859
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
281.07903859 GYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.45232 GYD
+0.16%
7 ngày qua
+1.432042 GYD
+0.51%
30 ngày qua
+4.62497 GYD
+1.67%
1 năm qua
+4.62497 GYD
+1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
276.45406873
Hôm nay
281.07903859
Cao nhất
281.07903859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang GYD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 278.05531445 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 278.05531445 GYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
276.45406873 – 281.07903859 GYD
Năm ổn định +1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP281.079 GYD
5 GBP1405.3952 GYD
10 GBP2810.7904 GYD
25 GBP7026.976 GYD
50 GBP14053.9519 GYD
100 GBP28107.9 GYD
500 GBP140539.52 GYD
1,000 GBP281079.04 GYD
5,000 GBP1405395.19 GYD
10,000 GBP2810790.39 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.003558 GBP
5 GYD0.017789 GBP
10 GYD0.035577 GBP
25 GYD0.088943 GBP
50 GYD0.177886 GBP
100 GYD0.36 GBP
500 GYD1.78 GBP
1,000 GYD3.56 GBP
5,000 GYD17.79 GBP
10,000 GYD35.58 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 0.00357 GYD--
2026-10-271 GBP = 0.00357 GYD+0%
2026-10-281 GBP = 0.00358 GYD+0.28%
2026-10-291 GBP = 0.00358 GYD+0%
2026-10-301 GBP = 0.00359 GYD+0.28%
2026-10-311 GBP = 0.00358 GYD-0.28%
2026-11-011 GBP = 0.00357 GYD-0.28%
2026-11-021 GBP = 0.00357 GYD+0%
2026-11-031 GBP = 0.00356 GYD-0.28%
2026-11-041 GBP = 0.00356 GYD+0%