Tỷ giá Bảng Anh sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang IQD

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Dinar I-rắc 2,031.99 IQD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د2,030.7 Hiện tại ع.د2,031.99 Cao nhất ع.د2,031.99
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,031.99 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
+1.296477 IQD
+0.06%
7 ngày qua
+2.961834 IQD
+0.15%
30 ngày qua
+136.972861 IQD
+7.23%
1 năm qua
+136.972861 IQD
+7.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,895.02
Hôm nay
2,031.99
Cao nhất
2,031.99
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang IQD.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,951.4 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,951.4 IQD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,895.02 – 2,031.99 IQD
GBP tăng giá +7.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP2031.9932 IQD
5 GBP10159.9661 IQD
10 GBP20319.9322 IQD
25 GBP50799.8305 IQD
50 GBP101599.661 IQD
100 GBP203199.32 IQD
500 GBP1015996.61 IQD
1,000 GBP2031993.22 IQD
5,000 GBP10159966.1 IQD
10,000 GBP20319932.2 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.000492 GBP
5 IQD0.002461 GBP
10 IQD0.004921 GBP
25 IQD0.012303 GBP
50 IQD0.024606 GBP
100 IQD0.05 GBP
500 IQD0.25 GBP
1,000 IQD0.49 GBP
5,000 IQD2.46 GBP
10,000 IQD4.92 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 0.00049 IQD--
2026-10-271 GBP = 0.00049 IQD+0%
2026-10-281 GBP = 0.00049 IQD+0%
2026-10-291 GBP = 0.00049 IQD+0%
2026-10-301 GBP = 0.0005 IQD+2.04%
2026-10-311 GBP = 0.00049 IQD-2%
2026-11-011 GBP = 0.00049 IQD+0%
2026-11-021 GBP = 0.00049 IQD+0%
2026-11-031 GBP = 0.00049 IQD+0%