Tỷ giá Bảng Anh sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang KGS

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Som Kyrgyzstan 117.27314992 KGS
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв117.27314992 Hiện tại лв117.27314992 Cao nhất лв117.27314992
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
117.27314992 KGS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.17265 KGS
+0.15%
7 ngày qua
+0.514133 KGS
+0.44%
30 ngày qua
+1.600706 KGS
+1.38%
1 năm qua
+1.600706 KGS
+1.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
115.67244415
Hôm nay
117.27314992
Cao nhất
117.27314992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang KGS.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 116.22172692 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.22172692 KGS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
115.67244415 – 117.27314992 KGS
Năm ổn định +1.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP117.2731 KGS
5 GBP586.3657 KGS
10 GBP1172.7315 KGS
25 GBP2931.8287 KGS
50 GBP5863.6575 KGS
100 GBP11727.31 KGS
500 GBP58636.57 KGS
1,000 GBP117273.15 KGS
5,000 GBP586365.75 KGS
10,000 GBP1172731.5 KGS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 KGS0.008527 GBP
5 KGS0.042636 GBP
10 KGS0.085271 GBP
25 KGS0.213178 GBP
50 KGS0.426355 GBP
100 KGS0.85 GBP
500 KGS4.26 GBP
1,000 KGS8.53 GBP
5,000 KGS42.64 GBP
10,000 KGS85.27 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 0.00855 KGS--
2026-10-271 GBP = 0.00855 KGS+0%
2026-10-281 GBP = 0.00856 KGS+0.12%
2026-10-291 GBP = 0.00859 KGS+0.35%
2026-10-301 GBP = 0.0086 KGS+0.12%
2026-10-311 GBP = 0.00857 KGS-0.35%
2026-11-011 GBP = 0.00854 KGS-0.35%
2026-11-021 GBP = 0.00854 KGS+0%
2026-11-031 GBP = 0.00854 KGS+0%
2026-11-041 GBP = 0.00853 KGS-0.12%