Tỷ giá Bảng Anh sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GBP sang KGS
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GBP/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang KGS.
115.67244415 Hôm nay
117.27314992 Cao nhất
117.27314992
Lịch sử tỷ giá GBP/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang KGS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GBP | 117.2731 KGS |
| 5 GBP | 586.3657 KGS |
| 10 GBP | 1172.7315 KGS |
| 25 GBP | 2931.8287 KGS |
| 50 GBP | 5863.6575 KGS |
| 100 GBP | 11727.31 KGS |
| 500 GBP | 58636.57 KGS |
| 1,000 GBP | 117273.15 KGS |
| 5,000 GBP | 586365.75 KGS |
| 10,000 GBP | 1172731.5 KGS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → GBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 0.008527 GBP |
| 5 KGS | 0.042636 GBP |
| 10 KGS | 0.085271 GBP |
| 25 KGS | 0.213178 GBP |
| 50 KGS | 0.426355 GBP |
| 100 KGS | 0.85 GBP |
| 500 KGS | 4.26 GBP |
| 1,000 KGS | 8.53 GBP |
| 5,000 KGS | 42.64 GBP |
| 10,000 KGS | 85.27 GBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GBP = 0.00855 KGS | -- |
| 2026-10-27 | 1 GBP = 0.00855 KGS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GBP = 0.00856 KGS | +0.12% |
| 2026-10-29 | 1 GBP = 0.00859 KGS | +0.35% |
| 2026-10-30 | 1 GBP = 0.0086 KGS | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 GBP = 0.00857 KGS | -0.35% |
| 2026-11-01 | 1 GBP = 0.00854 KGS | -0.35% |
| 2026-11-02 | 1 GBP = 0.00854 KGS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GBP = 0.00854 KGS | +0% |
| 2026-11-04 | 1 GBP = 0.00853 KGS | -0.12% |