Tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang LBP

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Bảng Li-băng 119,165.55 LBP
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £119,165.55 Hiện tại £119,165.55 Cao nhất £119,456.29
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
119,165.55 LBP
2026-10-29
24 giờ qua
-290.745437 LBP
-0.24%
7 ngày qua
-521.580244 LBP
-0.44%
30 ngày qua
+767.245769 LBP
+0.65%
1 năm qua
+767.245769 LBP
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
118,398.3
Hôm nay
119,165.55
Cao nhất
119,687.13
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang LBP.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 118,673.48 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 118,673.48 LBP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
118,398.3 – 119,687.13 LBP
Năm ổn định +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP119165.5482 LBP
5 GBP595827.7412 LBP
10 GBP1191655.4824 LBP
25 GBP2979138.706 LBP
50 GBP5958277.4121 LBP
100 GBP11916554.82 LBP
500 GBP59582774.12 LBP
1,000 GBP119165548.24 LBP
5,000 GBP595827741.21 LBP
10,000 GBP1191655482.41 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP8.0E-6 GBP
5 LBP4.2E-5 GBP
10 LBP8.4E-5 GBP
25 LBP0.00021 GBP
50 LBP0.00042 GBP
100 LBP0 GBP
500 LBP0 GBP
1,000 LBP0.01 GBP
5,000 LBP0.04 GBP
10,000 LBP0.08 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 1.0E-5 LBP--
2026-10-271 GBP = 1.0E-5 LBP+0%
2026-10-281 GBP = 1.0E-5 LBP+0%
2026-10-291 GBP = 1.0E-5 LBP+0%