Tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GBP sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GBP/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang LBP.
118,398.3 Hôm nay
119,165.55 Cao nhất
119,687.13
Lịch sử tỷ giá GBP/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GBP | 119165.5482 LBP |
| 5 GBP | 595827.7412 LBP |
| 10 GBP | 1191655.4824 LBP |
| 25 GBP | 2979138.706 LBP |
| 50 GBP | 5958277.4121 LBP |
| 100 GBP | 11916554.82 LBP |
| 500 GBP | 59582774.12 LBP |
| 1,000 GBP | 119165548.24 LBP |
| 5,000 GBP | 595827741.21 LBP |
| 10,000 GBP | 1191655482.41 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → GBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 8.0E-6 GBP |
| 5 LBP | 4.2E-5 GBP |
| 10 LBP | 8.4E-5 GBP |
| 25 LBP | 0.00021 GBP |
| 50 LBP | 0.00042 GBP |
| 100 LBP | 0 GBP |
| 500 LBP | 0 GBP |
| 1,000 LBP | 0.01 GBP |
| 5,000 LBP | 0.04 GBP |
| 10,000 LBP | 0.08 GBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GBP = 1.0E-5 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 GBP = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GBP = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 GBP = 1.0E-5 LBP | +0% |