Tỷ giá Bảng Anh sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GBP sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GBP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang MRU.
53.04393305 Hôm nay
54.34957364 Cao nhất
54.34957364
Lịch sử tỷ giá GBP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GBP | 54.3496 MRU |
| 5 GBP | 271.7479 MRU |
| 10 GBP | 543.4957 MRU |
| 25 GBP | 1358.7393 MRU |
| 50 GBP | 2717.4787 MRU |
| 100 GBP | 5434.96 MRU |
| 500 GBP | 27174.79 MRU |
| 1,000 GBP | 54349.57 MRU |
| 5,000 GBP | 271747.87 MRU |
| 10,000 GBP | 543495.74 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → GBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.018399 GBP |
| 5 MRU | 0.091997 GBP |
| 10 MRU | 0.183994 GBP |
| 25 MRU | 0.459985 GBP |
| 50 MRU | 0.91997 GBP |
| 100 MRU | 1.84 GBP |
| 500 MRU | 9.2 GBP |
| 1,000 MRU | 18.4 GBP |
| 5,000 MRU | 92 GBP |
| 10,000 MRU | 183.99 GBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GBP = 0.01858 MRU | -- |
| 2026-10-27 | 1 GBP = 0.01858 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GBP = 0.01862 MRU | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 GBP = 0.01871 MRU | +0.48% |
| 2026-10-30 | 1 GBP = 0.01873 MRU | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 GBP = 0.0186 MRU | -0.69% |
| 2026-11-01 | 1 GBP = 0.01855 MRU | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 GBP = 0.01854 MRU | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 GBP = 0.01843 MRU | -0.59% |
| 2026-11-04 | 1 GBP = 0.0184 MRU | -0.16% |