Tỷ giá Bảng Anh sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang MRU

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Mauritanian Ouguiya 54.34957364 MRU
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM54.34957364 Hiện tại UM54.34957364 Cao nhất UM54.34957364
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.34957364 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.102557 MRU
+0.19%
7 ngày qua
+0.632051 MRU
+1.18%
30 ngày qua
+1.305641 MRU
+2.46%
1 năm qua
+1.305641 MRU
+2.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
53.04393305
Hôm nay
54.34957364
Cao nhất
54.34957364
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang MRU.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.40548535 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.40548535 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
53.04393305 – 54.34957364 MRU
Năm ổn định +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP54.3496 MRU
5 GBP271.7479 MRU
10 GBP543.4957 MRU
25 GBP1358.7393 MRU
50 GBP2717.4787 MRU
100 GBP5434.96 MRU
500 GBP27174.79 MRU
1,000 GBP54349.57 MRU
5,000 GBP271747.87 MRU
10,000 GBP543495.74 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.018399 GBP
5 MRU0.091997 GBP
10 MRU0.183994 GBP
25 MRU0.459985 GBP
50 MRU0.91997 GBP
100 MRU1.84 GBP
500 MRU9.2 GBP
1,000 MRU18.4 GBP
5,000 MRU92 GBP
10,000 MRU183.99 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 0.01858 MRU--
2026-10-271 GBP = 0.01858 MRU+0%
2026-10-281 GBP = 0.01862 MRU+0.22%
2026-10-291 GBP = 0.01871 MRU+0.48%
2026-10-301 GBP = 0.01873 MRU+0.11%
2026-10-311 GBP = 0.0186 MRU-0.69%
2026-11-011 GBP = 0.01855 MRU-0.27%
2026-11-021 GBP = 0.01854 MRU-0.05%
2026-11-031 GBP = 0.01843 MRU-0.59%
2026-11-041 GBP = 0.0184 MRU-0.16%